CA SRAM

Kết quả: 11,813
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tray 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 5V, 36pin SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 5V, 44pin TSOP II, 12ns, Industrial Temp - Tray 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 5V, 44pin SOJ, 15ns, Industrial Temp - Tube 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP TAPE AND REEL 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 512Kb 10ns 32K x 16 Fast Async SRAM 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 32 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 512Kb 10ns 32K x 16 Fast Async SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 32 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 128K x 8 Fast Async SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 3.3V 128Kx8 Fast Async SRAM 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1 Mbit 128 k x 8 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 128K x 8 Fast Async SRAM 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB FAST X8 3V SOJ 12NS 0TO70C 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 12 ns 3.6 V 3 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-36 Tray
Renesas Electronics SRAM 512K X 36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
18 Mbit 512 k x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 900 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 70V9289L 64Kx16 LOW-PWR, 1024K, 3.3V SYNC DUAL-PORT RAM 5Có hàng
86Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 9 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 2.5V CORE ZBT X18 18M 1Có hàng
113Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 245 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 700 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 395 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 200MHz, Industrial Temp 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 145 mA, 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit 512 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 175 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 160 mA, 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray