TE Connectivity Ăng-ten

Kết quả: 1,631
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Sê-ri Đóng gói
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Antenna LTE HDP ahesive Back 1M SMA Plug 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules 617 MHz 4.99 GHz 6.2 dBi 50 Ohms 2.4 10 W - 40 C + 85 C Dipole 12 Band Adhesive Mount Connector SMA-Male 104 mm 17 mm 4.2 mm IP67 RG-174/U HDP Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Antenna LTE VDP Adh Bk 1.5M FAKRA-C Plug 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules 617 MHz 4.99 GHz 4.9 dBi 50 Ohms 2.5 10 W - 40 C + 85 C Dipole 12 Band Adhesive Mount Connector FAKRA-C Male 115 mm 22 mm 6.3 mm IP67 RG-174/U VDP Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Evaluation board for UWB ceramic chip antenna 3500 MHz-8500 MHz 8mm x 6mm x0.5mm 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas PCB Antennas Embedded Antenna 3.5 GHz 8.5 GHz Chip 1.8 dBi, 1.9 dBi 50 Ohms 3.5:1 10 W - 40 C + 125 C 2 Band SMD/SMT SMD/SMT Automotive Sensors 8 mm 6 mm 0.5 mm Bulk
TE Connectivity Antennas DIPOLE,SMAM,SWIVEL,617-7125MHz,INDOOR TE 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Dipole 617 MHz 7.125 GHz Blade, Hinged Straight - 0.3 dBi to + 3 dBi 50 Ohms 2 : 1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Screw Mount Connector SMA Male 4G/5G 9.3 mm 25 mm 184 mm Bulk
TE Connectivity Antennas OMNI,PH,PMT,617-7125MHz 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas Phantom 617 MHz 7.125 GHz Module Swivel 8.6 dBi 50 Ohms 2.5:1, 2:1, 2.5:1, 3.5:1 - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector N Tye Female Cellular 113 mm IP67 Bulk
TE Connectivity Antennas OMNI,PH,PMT,698-7125MHz 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas Phantom 698 MHz 7.125 GHz Module Swivel 8.1 dBi 50 Ohms 2.5:1, 2:1, 2.5:1, 3.5:1 - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector N Tye Female Cellular 96.5 mm IP67 Bulk
TE Connectivity Antennas VEHIC MIMO,QMA,5 PORTS,LTE/5G,WIFI,GNSS 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas MIMO 698 MHz 6 GHz GNSS Sharkfin 7.5 dB 806 MHz, 894 MHz, 960 MHz, 3800 MHz, 2500 MHz, 6000 MHz 50 Ohms 2.5:1 30 W - 40 C + 85 C 6 Band Stud QMA QMA Transportation, LTE Gateways 179 mm 63 mm 48 mm IP67 RG174 Bulk
TE Connectivity Antennas VEHIC MIMO,QMA,5 PORTS,LTE/5G,WIFI,GNSS 13Có hàng
12Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas MIMO 698 MHz 6 GHz GNSS Sharkfin 7.5 dB 806 MHz, 894 MHz, 960 MHz, 3800 MHz, 2500 MHz, 6000 MHz 50 Ohms 2.5:1 30 W - 40 C + 85 C 6 Band Stud QMA QMA Transportation, LTE Gateways 179 mm 63 mm 48 mm IP67 RG174 Bulk
TE Connectivity Antennas RP40 lite, 4x4 MiMo 5G,4G/LTE, OMNI 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Cellular, LTE 6.5 dB 50 Ohms 10 W - 40 C + 85 C 6 Band Wall Mount SMA 230 mm 380 mm 30 mm IP66 Bulk
TE Connectivity Antennas RP40 lite, 4x4 MiMo 5G,4G/LTE, OMNI,GNSS 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Cellular, LTE 6.5 dB 50 Ohms 10 W - 40 C + 85 C 6 Band Wall Mount SMA 230 mm 380 mm 30 mm IP66 Bulk
TE Connectivity Antennas Panel,5G/4G,2x2MIMO,9dBi, 30cm N(f) 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules 617 MHz 6 GHz 10.6 dBi, 28 dB 50 Ohms 2:1, 2.5:1 5 W - 40 C + 85 C 6 Band Wall Mount Connector N Type-Female 295 mm 295 mm 90 mm IP67 RG174
TE Connectivity Antennas Panel,5G/4G,2x2MIMO,9dBi,GNSS, 30cm N(f) 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules 617 MHz 6 GHz 10.6 dBi, 28 dB 50 Ohms 2:1, 2.5:1 5 W - 40 C + 85 C 6 Band Wall Mount Connector N Type-Female 295 mm 295 mm 90 mm IP67 RG174
TE Connectivity Antennas Panel,5G/4G,2x2MIMO,9dBi, 500cm SMA(m) 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules 617 MHz 6 GHz 10.6 dBi, 28 dB 50 Ohms 2:1, 2.5:1 5 W - 40 C + 85 C 6 Band Wall Mount Connector SMA Male 295 mm 295 mm 90 mm IP67 RG174
TE Connectivity Antennas Panel,5G/4G,2x2MIMO,9dBi,GNSS, 500cm SMA 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules 617 MHz 6 GHz 10.6 dBi, 28 dB 50 Ohms 2:1, 2.5:1 5 W - 40 C + 85 C 6 Band Wall Mount Connector SMA Male 295 mm 295 mm 90 mm IP67 RG174
TE Connectivity Antennas 6-PRT,2X5G/LTE,3XWIFI,GNSS,BLK 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 7-PORT,2X 5G/LTE,2X WIFI,2XGNS 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 8-PORT,2X 5G/LTE,4X WIFI,1XGNS 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 9-Port,2x 5G/LTE,4x WiFi,2xGNSS,Whip,BLK 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 9-Port,2x 5G/LTE,4x WiFi,2xGNSS,Whip,BLK 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 6-Port,2x 5G/LTE,2x WiFi,GNSS,Whip,BLK 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 5-Port,2x 5G/LTE,2x WiFi,GNSS,BLK 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 7-Port,2x 5G/LTE,3x WiFi,GNSS,WHIP,BLK 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 8-Port,2x5G/LTE,3xWiFi,2xGNSS,Whip,BLK 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas 7-Port,2x5G/LTE,2xWiFi,2xGNSS,Whip,BLK 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 617 MHz 6 GHz Whip 4.8 dB 50 Ohms 3:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Stud Connector SMA Male 245 mm 63 mm 84 mm IP67 RG-174 FP20
TE Connectivity Antennas FP40 ultra - 9 Port: 4 x Cellular, 4 x Wi-Fi, 1 x GNSS - Black 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Vehicle Antennas 8 dB, 9 dB, 28 dB 50 Ohms 2:1 3 Band Stud Connector SMA IP67