TE Connectivity Ăng-ten

Kết quả: 1,631
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Sê-ri Đóng gói
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Dual-Band Vehicle Roof Mount RPSMA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Multiprotocol Antennas Vehicle Antennas Monopole 824 MHz 1.99 GHz Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS Straight 136 MHz, 280 MHz 50 Ohms 1.5, 2.7 - 40 C + 80 C 2 Band Direct / Permanent Mount RP-SMA RP-SMA Male 892 MHz, 1.85 GHz Cellular 93.7 mm 27.5 mm RG-58 RMT Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, orthogonal cable egress, 200mm cable, UFL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G PCB Antennas Dipole 617 MHz 5 GHz LTE-M, NBIoT Blade Yagi 5 dBi 698 MHz, 803 MHz, 894 MHz, 1518 MHz, 1661 MHz, 2200 MHz, 2690 MHz, 4200 MHz, 5GHz 50 Ohms 1.6, 1.7, 1.8, 2, 4.7, 2.5, 2.7 2 W - 40 C + 85 C 9 Band Adhesive Mount Connector U.FL 5G New Radio, LTE 120 mm 20 mm 0.1 mm LHFPC5GW Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas WiFi6 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 150mm cable, UFL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee PCB Antennas 2.4 GHz 7.125 GHz 4.5 dB, 6.3 dB, 10.1 dB 50 Ohms 2 W - 40 C + 85 C Dipole 3 Band Adhesive Mount 45 mm 7 mm 0.1 mm U.FL LFPCW63 Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas RF ANT NB-Iot B13 WHIP STR SMA PLUG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Monopole 740 MHz 790 MHz Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS Whip Straight 1.7 dBi 50 Ohms 1.9:1 10 W - 40 C + 90 C 1 Band Direct / Permanent Mount Connector SMA Male 765 MHz FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices 98.4 mm CW Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas RF ANT LTE B14 WHIP STR SMA PLUG Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Monopole 750 MHz 800 MHz Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS Whip Straight 1.9 dBi 50 Ohms 2:1 10 W - 40 C + 90 C 1 Band Direct / Permanent Mount Connector SMA Male 778 MHz FirstNet/Public Safety, Sensing, Remote Monitoring, Handheld Devices 94.2 mm CW Bulk
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas ISM FPC ANT HDP MHF 150mm 410-435 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas 410 MHz 435 MHz 3 dBi 50 Ohms 1.3:1 2 Band Adhesive Mount Connector MHF IoT Applications 100 mm 20 mm 0.13 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas ISM FPC ANT HDP MHF4L 150mm 410-435 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas 410 MHz 435 MHz 3 dBi 50 Ohms 1.3:1 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L IoT Applications 100 mm 20 mm 0.13 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas ISM FPC ANT VDP MHF 150mm 410-435 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas 410 MHz 435 MHz 3 dBi 50 Ohms 1.5:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 100 mm 20 mm 0.13 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas ISM FPC ANT VDP MHF4L 150mm 410-435 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas 410 MHz 435 MHz 3 dBi 50 Ohms 1.5:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 100 mm 20 mm 0.13 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas LPWA FPC ANT HDP MHF 150mm 450-467 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas 450 MHz 467 MHz 3 dBi 50 Ohms 2.2:1 1 Band Adhesive Mount Connector MHF IoT Applications 92.5 mm 20 mm 0.13 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas LPWA FPC ANT HDP MHF4L 150mm 450-467 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas 450 MHz 467 MHz 3 dBi 50 Ohms 2.2:1 1 Band Adhesive Mount Connector MHF4L IoT Applications 92.5 mm 20 mm 0.13 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas LPWA FPC ANT VDP MHF 150mm 450-467 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas 450 MHz 467 MHz 3 dBi 50 Ohms 2.2:1 1 Band Adhesive Mount Connector MHF IoT Applications 92.5 mm 20 mm 0.13 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas LPWA FPC ANT VDP MHF4L 150mm 450-467 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB PCB Antennas 450 MHz 467 MHz 3 dBi 50 Ohms 2.2:1 1 Band Adhesive Mount Connector MHF4L IoT Applications 92.5 mm 20 mm 0.13 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Antenna Mini 2.4GHz THM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee Indoor Antennas Helical 2.39 GHz 2.48 GHz 3.3 dBi 50 Ohms 2.1:1 - 40 C + 90 C 1 Band Through Hole Solder 2.4 GHz 17.6 mm 7 mm 12 mm Bulk
TE Connectivity Antennas WHIP, AB, 1/4, 450-4 70, Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas Whip Straight with Base
TE Connectivity Antennas WHIP,AB,1/4,450-470M HZ, Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas 450 MHz 470 MHz Whip Straight with Base
TE Connectivity Antennas WHIP,AB,1/4,450-470M HZ, Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Vehicle Antennas Passive Antenna 450 MHz 470 MHz Whip Straight with Base 0 dBi 1 200 W 1 Band NMO Mount Connector NMO Connector 460 MHz
TE Connectivity Antennas WHIP,AB,CC,806-896MH Z Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas 806 MHz 896 MHz Whip Straight with Base
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,5/8,132-174MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Vehicle Antennas Passive Antenna 132 MHz 174 MHz Radio, VHF Whip Straight with Base 2.4 dBi 50 Ohms 2 200 W - 45 C + 85 C 1 Band NMO Mount Connector NMO Connector 153 MHz Police Cruisers, Municipal Vehicles, Emergency Vehicles, Industrial Vehicles 1397 mm IP67
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,1/4,132-525MHz NA,0,CH,GP, Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Vehicle Antennas Passive Antenna 132 MHz 525 MHz Radio, VHF Whip Straight with Base 0 dBi 50 Ohms 2:1 200 W - 45 C + 85 C 1 Band NMO Mount Connector NMO Connector 328.5 MHz Police Cruisers, Municipal Vehicles, Emergency Vehicles, Industrial Vehicles 1397 mm IP67
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,1/2,136-174 MHz 153,0,CH,GP, Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas Wideband 136 MHz 174 MHz Whip Straight with Base 0 dBi 50 Ohms 2.0:1 100 W 1 Band NMO Mount Land Mobile Radio (LMR) 495.3 mm
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,896-970MH z Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G 896 MHz 970 MHz Whip
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,5/8,450-470M HZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Vehicle Antennas Passive Antenna 450 MHz 470 MHz Radio, UHF Whip Straight with Base 3 dBi 50 Ohms 2:1 - 45 C + 85 C 1 Band NMO Mount Connector NMO Connector 460 MHz 269.5 mm IP67
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,450-470MH Z Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 450 MHz 470 MHz Whip
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,1/4,47-50MHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Vehicle Antennas Passive Antenna 47 MHz 50 MHz Low Band Whip Straight with Base Unity 50 Ohms 2:1 - 45 C + 85 C 1 Band NMO Mount Connector NMO Connector 48.5 MHz Police Cruisers, Municipal Vehicles, Emergency Vehicles, Industrial Vehicles 1286.25 mm IP67