TE Connectivity Ăng-ten

Kết quả: 1,631
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Sê-ri Đóng gói
TE Connectivity Antennas 380-450MHz Baton, 2.5dBi, 600mm 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas 380 MHz 450 MHz Fiberglass 2.5 dBi 50 Ohms 1.5:1 100 W - 40 C + 85 C 1 Band Mast Mount N Female Bulk
TE Connectivity Antennas Yagi Antenna 698-960MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas 698 MHz 960 MHz 13 dBi 1.6:1 100 W - 40 C + 85 C 1 Band Mast Mount N Female 1340 mm Bulk
TE Connectivity Antennas Antenna GNSS L1-L3 Ext Adhe RG174 3M SMA 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou Modules 33.5 dBi 50 Ohms 1.5 - 40 C + 85 C Patch 1 Band Adhesive Connector SMA-Male 1.57542 GHz 45 mm 35 mm 15 mm IP67 RG-174/U
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Chip ANT, 2.4GHz,BT,Wi-Fi, 2x1.2mm 4,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee Indoor Antennas 2.4 GHz 2.484 GHz Bluetooth WiFi 0.9 dBi 84 MHz 50 Ohms 2.2:1 - 40 C + 105 C Chip 1 Band PCB Mount SMD/SMT SMA-Female 2 mm 1.2 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Chip ANT,2.4+5GHz,Dual Wi-Fi,3.2x1.5mm 4,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee Indoor Antennas 2.4 GHz 7.125 GHz Bluetooth GPS WiFi 1.8 dB 50 Ohms 3.2:1 Chip 1 Band PCB Mount SMD/SMT SMA-Female 3.2 mm 1.6 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Chip ANT,2.4+5GHz,Dual Wi-Fi,3.2x1.6mm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee Indoor Antennas 2.4 GHz 5.85 GHz Bluetooth 0.1 dBi, 1.8 dBi 84 MHz, 700 MHz 50 Ohms 2.4:1, 2.7:1 - 40 C + 85 C Chip 2 Band PCB Mount SMD/SMT 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Chip ANT,2.4+5GHz,Dual Wi-Fi,6x10mm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee Indoor Antennas 2.4 GHz 5.85 GHz Bluetooth GPS WiFi 1.34 dBi 84 MHz, 700 MHz 50 Ohms 3:1 - 40 C + 85 C Chip 2 Band PCB Mount SMD/SMT 10 mm 6 mm 3 mm Reel, Cut Tape
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas Chip ANT, Wi-Fi 6E, 3.2x1.6mm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee Indoor Antennas 2.4 GHz 7.125 GHz Bluetooth GPS WiFi 1.8 dB 50 Ohms 3.2:1 Chip 1 Band PCB Mount SMD/SMT SMA-Female 3.2 mm 1.6 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,BULK, NF,HOLES, 698-5929MHz 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector N-Type Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, BULK, 698-5925MHz 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector 4.3-10 Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas 433MHz Compact Ant. RPSMA Connector 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas Dipole 425 MHz 441 MHz Cellular (NBIoT, LTE), GSM LoRaWAN, WiFi, WLAN ISM Round Mini Dome - 0.9 dBi 16 MHz 50 Ohms 1.9 - 40 C + 90 C 1 Band Direct / Permanent Mount Connector RP-SMA Male 433 MHz ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems 27 mm 216 mm RG174 WRT Bulk
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF,BULK,HOLES,698-5925MHz hard ceiling 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector 4.3-10 Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas GNSS L1L2 4mm 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Embedded 1.225 GHz 1.578 GHz Galileo, GPS Patch 4 dBic, 5 dBic 50 Ohms - 40 C + 85 C 2 Band PCB Mount Pin 1.227 GHz, 1.575 GHz Satellite Application 38 mm 38 mm 8.9 mm GNSS
TE Connectivity EXC450SFU
TE Connectivity Antennas DUCK,EXC,1/4 WAVE 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
TE Connectivity B8062N
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,1/2,806-899 MHz 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G 806 MHz 899 MHz Whip 1 Band
TE Connectivity BB4505CS
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,450-470MH Z 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 450 MHz 470 MHz Whip
TE Connectivity CB27S
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,1/4,27-31MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 27 MHz 31 MHz Whip 1 Band
TE Connectivity B4705CNR
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,470-490MHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 470 MHz 490 MHz Whip
TE Connectivity S9028PCRJ96RTN
TE Connectivity Antennas Panel,RHCP,96in,RTNM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity FG4060
TE Connectivity Antennas OMNI,FG,406-416MHZ,1 00W 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas 406 MHz 416 MHz Fiberglass 2.15 dBi 50 Ohms 2:01 - 40 C + 85 C 1 Band Bracket Mount N Type Female N Type Female 411 MHz FG
TE Connectivity FG4403
TE Connectivity Antennas OMNI,FG,440-450MHZ,1 00W 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas Passive Antenna 440 MHz 450 MHz UHF Collinear Fiberglass 5.15 dBi 50 Ohms 2:1 200 W - 40 C + 85 C 1 Band Bracket Mount Connector N Female 445 MHz 44 in FG
TE Connectivity IASFST
TE Connectivity Antennas TAPE,SELF FSNG SLCN 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unspecified Antennas
TE Connectivity B4505CNR
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,450-470-MHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas Mobile Antenna 430 MHz 520 MHz Whip 5 dBi 2.0:1 100 W - 35 C + 85 C 1 Band NMO Mount Vehicular, M2M 820 mm
TE Connectivity B8065CNS
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,806-866 M Hz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou 806 MHz 866 MHz Whip
TE Connectivity BB1442NR
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,5/8,144-174M Hz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 144 MHz 174 MHz Whip