CA Mô-đun di động

Kết quả: 697
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules CAT 1 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/ ESIM 230Có hàng
121Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100C0-Certified Module Board-CATM1 299Có hàng
320Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 VDC 5.5 VDC - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWXD SKU AT&T/Vz/Glob 25.30.408 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 4G, 3G, 2G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-CN MODULE 25.21.633 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-X REL.2.1 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: North America 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.2 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz ADC, GPIO, UART, USB 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Audio, I2C, SD Card, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data application, North America 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel RG650VEU01AA-G93-TA0AA
Quectel Cellular Modules 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel Cellular Modules 2Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Telit Cinterion Cellular Modules 1.9GHz, 2.6VDC to 4.8VDC EXS82-W Rel.1.3 Global MTC Module 460Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.9 GHz 20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules CAT 1 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Arduino Cellular Modules Arduino 4G Module EMEA 52Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TPX PCIe 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-E Rel.2.0 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40 M.2 - 45.00.015 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 MHz - 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SAXD MODULE 25.30.326 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX SKU ATT/Vz/Glo 25.30.108 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-W3 MODULE AT&T/VzW 37.00.016 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules mPLS83-W A 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C U.FL 50.95 mm x 30 mm x 4.7 mm Cellular, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Japan only 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape