CA Mô-đun di động

Kết quả: 697
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Seeed Studio Cellular Modules Quectel EM05-E LTE Cat 4 M.2 Module 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, PCM, USB 3.135 V 4.4 V 20 mA 20 mA - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm HSPA+, LTE, UMTS, WCDMA
Digi Cellular Modules Digi 360 Cellular Solution Package for Digi EX12 (1 year) - LTE, Cat 4, US/CAN, RS-232, 1 Serial Port, Dual Ethernet. Includes: PSU, PoE injector, mounting accessories, ethernet cables, and antennas. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EX12 Ethernet, Serial 18 V 18 V 0 C + 40 C 127 mm x 127 mm x 25 mm LTE
HMS Networks Cellular Modules Anybus Wireless Bolt LTE 4G LTE(Color: White, "Sunbolt") 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
Quectel EC200UCNAC-N05-SNNSA
Quectel Cellular Modules 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module Reliable 4G LTE Advanced Pro Cat-12 global 3G fallback 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2

EM Series USB - 30 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm 3G, 4G Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Secure LTE Cat-4 connectivity for 4G networks with 3G and 2G fallback in EMEA 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

WP Series 900 MHz, 1.8 GHz GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 2G, 3G, 4G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, UART 3.45 V 4.25 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm GSM/GPRS Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA only 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Kontron Cellular Modules 5G M.2 Broadband Modem Card
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 MHz USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm Cellular Bulk
Quectel Cellular Modules Cat NB Only, Cost Efficient, Standard Voltage (3.2-4.2V) 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape

Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 300, -, SMA-female to IPEX ? 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2
Quectel Cellular Modules Embedded, 698-960,1710-3800, LTE (4G), PCB, -, -, SMD, 26 x 8 x 3 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 40 C + 85 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EC200 mPCIe Tray
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100A0-Certified Module Board-CAT4
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C 36 mm X 30 mm X 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency) 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape