Cellular Modules Quectel EM05-E LTE Cat 4 M.2 Module
113990855
Seeed Studio
1:
$49.50
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
713-113990855
Seeed Studio
Cellular Modules Quectel EM05-E LTE Cat 4 M.2 Module
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I2C, PCM, USB
3.135 V
4.4 V
20 mA
20 mA
- 40 C
+ 85 C
42 mm x 30 mm x 2.3 mm
HSPA+, LTE, UMTS, WCDMA
Cellular Modules Digi 360 Cellular Solution Package for Digi EX12 (1 year) - LTE, Cat 4, US/CAN, RS-232, 1 Serial Port, Dual Ethernet. Includes: PSU, PoE injector, mounting accessories, ethernet cables, and antennas.
EX12-R004-OUS
Digi
1:
$439.00
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
888-EX12-R004-OUS
Digi
Cellular Modules Digi 360 Cellular Solution Package for Digi EX12 (1 year) - LTE, Cat 4, US/CAN, RS-232, 1 Serial Port, Dual Ethernet. Includes: PSU, PoE injector, mounting accessories, ethernet cables, and antennas.
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EX12
Ethernet, Serial
18 V
18 V
0 C
+ 40 C
127 mm x 127 mm x 25 mm
LTE
Cellular Modules Anybus Wireless Bolt LTE 4G LTE(Color: White, "Sunbolt")
AWB1503-B
HMS Networks
1:
$810.76
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
898-AWB1503-B
HMS Networks
Cellular Modules Anybus Wireless Bolt LTE 4G LTE(Color: White, "Sunbolt")
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Anybus Wireless
Ethernet
11 V
33 V
- 40 C
+ 65 C
68 mm x 75 mm
Bulk
Cellular Modules
Quectel EC200UCNAC-N05-SNNSA
EC200UCNAC-N05-SNNSA
Quectel
1:
$21.27
190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC200UCNACN05SN
Quectel
Cellular Modules
190 Có hàng
1
$21.27
10
$18.54
25
$17.59
100
$16.29
250
$12.79
500
$11.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module Reliable 4G LTE Advanced Pro Cat-12 global 3G fallback
1105061
Sierra Wireless
1:
$226.90
2 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105061
Hết hạn sử dụng
Sierra Wireless
Cellular Modules LTE-Advanced Pro Module Reliable 4G LTE Advanced Pro Cat-12 global 3G fallback
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2
Các chi tiết
EM Series
USB
- 30 C
+ 85 C
42 mm x 30 mm x 2.3 mm
3G, 4G
Tray
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only
EG91EXGA-128-SGNS
Quectel
1:
$47.28
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EG91EXGA128SGNS
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only
514 Có hàng
1
$47.28
10
$41.41
25
$39.38
100
$36.60
250
$31.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Audio, I2C, SPI, UART, USB
3.8 V
3.8 V
- 35 C
+ 75 C
29 mm x 25 mm x 2.3 mm
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Secure LTE Cat-4 connectivity for 4G networks with 3G and 2G fallback in EMEA
1105147
Sierra Wireless
1:
$79.73
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
947-1105147
Sierra Wireless
Cellular Modules Secure LTE Cat-4 connectivity for 4G networks with 3G and 2G fallback in EMEA
2 Có hàng
1
$79.73
10
$70.07
25
$67.07
100
$64.60
250
Xem
500
$56.89
250
$64.57
500
$56.89
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
WP Series
900 MHz, 1.8 GHz
GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART, USB
- 40 C
+ 85 C
22 mm x 23 mm x 2.5 mm
2G, 3G, 4G
Reel, Cut Tape
Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small
M65MA-04-STD
Quectel
1:
$8.50
232 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
277-M65MA-04-STD
NRND
Quectel
Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small
232 Có hàng
1
$8.50
10
$7.34
25
$6.94
100
$6.38
250
$5.45
500
Xem
500
$5.13
1,000
$4.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
2 W
ADC, Audio, UART
3.45 V
4.25 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm
GSM/GPRS
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1
BG96MA-128-SGN
Quectel
1:
$47.77
325 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG96MA-128-SGN
Quectel
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1
325 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.77
10
$41.84
25
$39.79
100
$36.98
250
$31.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
23 dBm
ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
223 mA
- 35 C
+ 75 C
26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm
EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
BG96MA-MINIPCIE
Quectel
1:
$49.07
140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG96MA-MINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
140 Có hàng
1
$49.07
10
$40.89
100
$39.85
200
$38.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
23 dBm
I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0
3 V
3.6 V
479 mA
- 40 C
+ 80 C
51 mm x 30 mm x 4.9 mm
EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
BG96MA-MINIPCIE-S
Quectel
1:
$53.38
128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG96MA-MINIPCIES
Quectel
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
128 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
23 dBm
I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0
3 V
3.6 V
479 mA
- 40 C
+ 80 C
51 mm x 30 mm x 4.9 mm
EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Tray
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
EC21EUGA-512-SGNS
Quectel
1:
$52.41
390 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EUGA512SGNS
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
390 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.41
10
$45.94
25
$43.70
100
$40.63
250
$36.19
500
Báo giá
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only
EC21JFA-512-STD
Quectel
1:
$63.59
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21JFA-512-STD
Quectel
Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only
93 Có hàng
1
$63.59
10
$55.76
25
$53.06
100
$51.48
250
$46.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA only
EG95EFB-512-SNND
Quectel
1:
$63.71
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EG95EFB-512-SNND
Quectel
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA only
113 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$63.71
10
$55.91
25
$53.21
100
$49.87
250
$47.07
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 35 C
+ 75 C
29 mm x 25 mm x 2.3 mm
LTE Cat 4
Reel, Cut Tape
Cellular Modules 5G M.2 Broadband Modem Card
IB17M-W
Kontron
1:
$273.45
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
168-1073-9162
Sản phẩm Mới
Kontron
Cellular Modules 5G M.2 Broadband Modem Card
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
200 MHz
USB
- 40 C
+ 85 C
52 mm x 30 mm x 2.3 mm
Cellular
Bulk
Cellular Modules Cat NB Only, Cost Efficient, Standard Voltage (3.2-4.2V)
BC65PB-04-STD
Quectel
1:
$7.97
257 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BC65PB-04-STD
Quectel
Cellular Modules Cat NB Only, Cost Efficient, Standard Voltage (3.2-4.2V)
257 Có hàng
1
$7.97
10
$6.92
25
$6.55
100
$6.04
1,000
$5.06
2,000
Xem
250
$5.74
500
$5.41
2,000
$5.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification
+1 hình ảnh
BC660KGLAA-I03-SNASA
Quectel
1:
$12.52
88 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BC660KGLAI0SNASA
Quectel
Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification
88 Có hàng
1
$12.52
10
$10.89
25
$10.32
100
$9.61
1,000
$8.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
23 dBm
ADC, I2C, PWM, SPI, UART
2.2 V
4.3 V
330 mA
17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm
LTE Cat NB2
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 300, -, SMA-female to IPEX ?
BG77LATEA-64-SGNS
Quectel
1:
$40.32
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG77LATEA-64SGNS
Quectel
Cellular Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 300, -, SMA-female to IPEX ?
1 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
21 dBm
I2C, GPIO, PCM, UART, USB
2.6 V
4.8 V
228 mA
- 35 C
+ 75 C
14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm
LTE Cat-M1, LTE Cat NB2
Cellular Modules Embedded, 698-960,1710-3800, LTE (4G), PCB, -, -, SMD, 26 x 8 x 3
BG96MATEA-128-SGN
Quectel
1:
$48.13
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG96MATEA128SGN
Quectel
Cellular Modules Embedded, 698-960,1710-3800, LTE (4G), PCB, -, -, SMD, 26 x 8 x 3
4 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$48.13
10
$46.78
25
$46.29
100
$46.17
250
Xem
250
$46.07
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
23 dBm
ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
223 mA
- 40 C
+ 85 C
26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm
EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Cellular Modules Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand
EC200UEUAB-N05-MN0AA
Quectel
1:
$29.00
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC200UEUABN05MN0
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand
100 Có hàng
1
$29.00
10
$25.32
50
$24.04
100
$22.47
200
Xem
200
$21.89
500
$21.48
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EC200 mPCIe
Tray
Cellular Modules CMB100A0-Certified Module Board-CAT4
CMB100A0WW101B0200
Telit Cinterion
1:
$101.31
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
88-CMB100A0-WW
Mới tại Mouser
Telit Cinterion
Cellular Modules CMB100A0-Certified Module Board-CAT4
1
$101.31
10
$89.16
25
$84.96
100
$79.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW
UART, USB
1.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
36 mm X 30 mm X 5.5 mm
LTE, 2G/3G/5G
Tray
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency)
BG77LA-64-SGNS
Quectel
1:
$27.62
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG77LA-64-SGNS
Quectel
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency)
46 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.62
10
$24.12
25
$22.90
100
$21.24
250
Xem
500
$19.39
250
$20.24
500
$19.39
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
21 dBm
I2C, GPIO, PCM, UART, USB
2.6 V
4.8 V
228 mA
- 35 C
+ 75 C
14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm
LTE Cat-M1, LTE Cat NB2
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
BG96MC-MINIPCIE
Quectel
1:
$43.62
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BG96MC-MINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
23 dBm
I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0
3 V
3.6 V
479 mA
- 40 C
+ 80 C
51 mm x 30 mm x 4.9 mm
EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
EC21EUGA-MINIPCIE
Quectel
1:
$58.84
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EUGAMINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
15 Có hàng
1
$58.84
10
$49.11
50
$49.10
100
$45.66
200
$44.45
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
23 mA
23 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
EG25GGB-MINIPCIE
Quectel
1:
$84.92
300 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EG25GGB-MINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
300 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
UART, USB
3 V
3.6 V
- 35 C
+ 75 C
Reel, Cut Tape