CA Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 1,403
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Embedded Artists Multiprotocol Modules 2EL M.2 Wi-Fi 6 a/b/g/n/ac/ax, Bluetooth 5.3 with IW612 chipset and LBES5PL2EL 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz 2.6 dBm SPI - 40 C + 85 C 802.11 a/b/g/n/ac/ax Bulk
Embedded Artists Multiprotocol Modules 2XS M.2 Wi-Fi 6 a/b/g/n/ac/ax MIMO, Bluetooth 5.3 with 88W9098 and LBEE5ZZ2XS 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz UART, USB 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 30 mm x 1.5 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax Bulk
Embedded Artists Multiprotocol Modules 2EA M.2 Wi-Fi 6E a/b/g/n/ac/ax MIMO, Bluetooth 5.2 with CYW55573 and LBEE5XV2EA 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz UART, USB 3.3 V 3.6 V 22 mm x 30 mm x 1.5 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Bulk
Microchip Technology Multiprotocol Modules ATWINC3400 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 Module Chip Antenna 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC3400 2.4 GHz 18.3 dBm I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Chip 22.43 mm x 14.73 mm x 2 mm Bluetooth 5.0 802.11 b/g/n Tray


Fanstel Multiprotocol Modules Compact nRF5340 BLE 5.4 module, dualcore MCU, 1280KB flash, 276KB RAM, pads for antenna 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.4 GHz 3.6 dBm I2S, QSPI, SPI, UART 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C External Antenna 8.4 mm x 9 mm x 1.6 mm Bluetooth 5.2 Reel, Cut Tape
Fanstel Multiprotocol Modules BLE 5.1 nRF52833 DF U.FL Connector 704Có hàng
1,848Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BM833 2.4 GHz 8 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C u.FL 10.2 mm x 15 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.1 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Fanstel Multiprotocol Modules BLE 5.1 nRF52833 DF Long Range PCB Ant 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BM833 2.4 GHz 8 dBm I2C, I2S, SPI, UART 1.7 V 5.5 V - 40 C + 105 C PCB 10.2 mm x 20.6 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.1 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD module, ESP32-C3, 4MB SPI flash, PCB antenna, -40 C +85 C 2,949Có hàng
6,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 650

2.4 GHz 20.5 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 18 mm x 20 mm x 3.2 mm Bluetooth 5.0 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink multipro tocol 2.4-GHz wirele 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CC2652RSIP 2.4 GHz 5 dBm I2C, I2S, SPI, SSI, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C External 7 mm x 7 mm BLE ISM Thread, Zigbee Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko ARM Cortex-M4 512 kB flash, 64 kB RAM module 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MGM13P 2.4 GHz I2C, UART, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C 12.9 mm x 17.8 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules MGM13P12F512GA Module for Zigbee and Thread 802.15.4 Mesh, Multiprotocol Connectivity Made Simple 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM13P 2.4 GHz 19 dBm I2C, UART, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C Built-In 12.9 mm x 17.8 mm x 2.3 mm Bluetooth Thread, Zigbee Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Wireless gecko multi-protocol module, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, built-in antenna, certified. 297Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM210P 2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Built-In, RF 12.9 mm x 15 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules MGM210P Wireless Gecko Multiprotocol Module, PCB, Secure Vault, +10 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4 GHz 10 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Built-In, RF 12.9 mm x 15 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape
Embedded Artists Multiprotocol Modules 2AE M.2 Wi-Fi 5 a/b/g/n/ac, Bluetooth 5.2 with CYW4373E chipset and LBEE5PK2AE 49Có hàng
27Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 4-Wire UART, SDIO 3 V 3.5 V - 30 C + 85 C u.FL 22 mm x 44 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Bulk
Embedded Artists Multiprotocol Modules 1YN M.2 Wi-Fi 4 b/g/n, Bluetooth 5.2 with CYW43439 chipset and LBEE5KL1YN 72Có hàng
137Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 4-Wire UART, SDIO 3 V 3.5 V - 30 C + 85 C u.FL 22 mm x 44 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n Bulk
Murata Electronics Multiprotocol Modules Compact LoRa Edge module 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2DT 860 MHz to 930 MHz, 2.412 GHz to 2.484 GHz 21 dBm GPIO, Serial 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C 9.98 mm x 8.7 mm x 1.74 mm BPS, BeiDou LoRa Edge 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Multi-band LoRa connectivity module 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2GT 2.4 GHz GPIO, Serial - 40 C + 85 C 9.98 mm x 8.7 mm x 1.74 mm Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2FY Infineon CYW55513 ShieldedSmall WiFi 11a/b/g/n/ac/ax SISO+BT 5.4 Module 786Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2FY 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz GPIO, UART 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C 7.9 mm x 7.3 mm x 1.1 mm Bluetooth WiFi - 802.11 Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W263, single package 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W2 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm GPIO, UART 3.2 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with JODY-W377, single package 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

JODY-W3 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm, 19 dBm GPIO, UART 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 3.21 mm 802.11 a/b/g/n Tray
u-blox Multiprotocol Modules M.2 card with MAYA-W161, single package 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAYA-W1 2.4 GHz, 5 GHz 10 dBm, 18 dBm GPIO, UART 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.59 mm Bluetooth 5.2 Tray
iVativ Multiprotocol Modules BLE module, BT 5.4, ZB/Thread, NFC, PCB antenna 180Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NILE 13.56 MHz, 2.402 GHz to 2.48 GHz 8 dBm I2C, I2S, PDM, PWM, SPI, UART, USB 2.0 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C PCB 15 mm x 10 mm x 1.6 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth Mesh NFC-A 802.15.4, Thread Bulk
iVativ Multiprotocol Modules BLE module, BT 5.4, ZB/Thread, NFC, MHF4 connector 180Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NILE 13.56 MHz, 2.402 GHz to 2.48 GHz 8 dBm I2C, I2S, PDM, PWM, SPI, UART, USB 2.0 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C MHF4 15 mm x 10 mm x 1.6 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth Mesh NFC-A 802.15.4, Thread Bulk
Silicon Labs Multiprotocol Modules Multiprotocol module, 2,4 GHz w/PCB antenna, +10 dBm, 1.5MB Flash, 192kB RAM, Secure Vault Mid, Certified 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM240L 2.4 GHz Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Multiprotocol module, 2,4 GHz w/PCB antenna, +10 dBm, 1.5MB Flash, 256kB RAM, Secure Vault Mid, Certified 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM240L 2.4 GHz Cut Tape