CA Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 1,541
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Quectel SG560DEUPA-U61-TA0AA
Quectel Multiprotocol Modules 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ezurio Multiprotocol Modules Wi-Fi Module, Sona IF573, MIMO, Trace Pin, CYW55573, Cut Tape 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona IF573 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz UART 3.13 V 3.47 V - 40 C + 85 C Bluetooth Core 6.0, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Cut Tape
CEL Multiprotocol Modules RTL8721 IC, WiFi + BLE 5.1, PCB Antenna 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

CMP4010 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SDIO, SPI, UART, USB 3.3 V 3.3 V PCB 16.7 mm x 26.3 mm Bluetooth 5.0 Mesh 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
CEL Multiprotocol Modules RTL8721 IC, WiFi + BLE 5.1, u.Fl Connector 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

CMP4010 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SDIO, SPI, UART, USB 3.3 V 3.3 V PCB 16.7 mm x 26.3 mm Bluetooth 5.0 Mesh 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
CEL Multiprotocol Modules BT5.0/NFC 1.6Mb Flash, PCB Antenna REEL 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 10 dBm GPIO 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB 16.64 mm x 23.88 mm x 4.17 mm Bluetooth 5.0 NFC Reel, Cut Tape
CEL Multiprotocol Modules 88W9098 IC, WiFi6 2x2 + BT 5.1, M.2, 3x MHF4 Connectors 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm PCIe, UART 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C MHF4 30 mm x 28 mm x 3.65 mm Bluetooth 5.2 Tray
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 200, -, RP-SMA-female to IPEX ? 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
21 dBm ADC, GPIO, I2C, PCM, USB 2.0, UART 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C RP-SMA 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1/NB2 GLONASS, GPS
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

700 MHz to 2.7 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310F5-I (Wi-Fi b/g/n + BLE) 39.00.008 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm SPI, UART - 40 C + 85 C 18 mm x 15 mm x 2.6 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Tray
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310F5-P (Wi-Fi b/g/n + BLE) 39.00.008 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm SPI, UART - 40 C + 85 C 14.3 mm x 13.1 mm x 2.6 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Tray
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310K6-P EXT ANT 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz/5 GHz 5 dBm, 8 dBm, 19 dBm PCIe, PCM, UART 3.3 V - 40 C + 85 C RF 18 mm x 15 mm x 2.6 mm Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac/ax Tray
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310K6-P EXT ANT M.2 card 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz/5 GHz 19 dBm - 40 C + 85 C RF 18 mm x 15 mm x 2.6 mm Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac/ax Tray
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE866C6-P Wi-Fi 11ac + BT/BLE-5 MODULE 542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz UART - 40 C + 85 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth LTE 802.11 a/b/g/n/ac Tray
Embedded Artists Multiprotocol Modules 2FY M.2 Module 52Có hàng
6Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.484 GHz 9 dBm Audio, SDIO, UART 3.15 V 3.46 V - 40 C + 85 C U.FL Bluetooth 5.0 802.11a/b/g/n/ac/ax, 6/6E Bulk
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Verizon 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.559 GHz to 1.606 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C Patch 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, data only application, North America 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

700 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
InnoPhase IoT Multiprotocol Modules WiFi/BLE5/MCU Module w/ Ceramic Chip Antenna Reduced Footprint 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 17.5 dBm SPI, UART 2.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 12.8 mm x 20 mm x 2.5 mm BLE 5.0 802.11 b/g/n Tray
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data application, North America 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data application, North America 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

700 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Espressif Systems Multiprotocol Modules 8 MB (Quad SPI), 32-bit RISC-V Embedded Module 4,899Có hàng
5,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ESP32 2.4 GHz PCB 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm Bluetooth Thread, Zigbee
Intel Multiprotocol Modules Intel Wi-Fi 7 BE201, 2230, 2x2 BE+BT, vPro 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BE201
Quectel BG95M3LBTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules 1Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS