CA Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 482
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói


Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.7.6 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V 18.5 dBm 265 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ULP WiFi 802.11 Module w RF Pad 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3.3 V 3.3 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray


Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 54-pad Wi-Fi SoC module, 1MB Flash, 320KB RAM, u.FL ant 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s CAN, CAN FD, Ethernet, I2C, SPI, SQI, UART, USB 2.0 OTG 3 V 3.6 V 18.5 dBm, 21.5 dBm 222 mA, 279 mA 73 mA, 88 mA - 40 C + 85 C Tray
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL BT EPA 2
14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet 9 V 30 V - 40 C + 65 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod Commercial Temp 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 18 dBm 210 mA 40 mA 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 18 dBm 210 mA 40 mA - 30 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 4 V 3.7 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray
Olimex Ltd. WiFi Modules - 802.11 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 150 Mb/s USB 19 dBm 0 C + 110 C
Advantech WiFi Modules - 802.11 Industrial 2.4/5GHz Dual-Band 802.11ac Wi-Fi AP/Client, 2x2 MIMO, 1167 Mbps 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 300 Mb/s, 867 Mb/s Ethernet 24 V 24 V 23.1 dBm, 25.4 dBm, 25.6 dBm, 25.8 dBm - 20 C + 60 C
WIZnet WiFi Modules - 802.11 LowPwr Compact Pin-Header Type 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WizFi360 802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s Serial 3 V 3.6 V 19 dBm 210 mA, 230 mA 110 mA - 40 C + 85 C
WIZnet WiFi Modules - 802.11 LowPwr Compact Pin-Header Type 586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WizFi360 802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s Serial 3 V 3.6 V 19 dBm 210 mA, 230 mA 110 mA - 40 C + 85 C
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S2R2 ECO1 with 2 MB PSRAM inside, 4 MB SPI flash, PCB antenna 153Có hàng
2,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, SDIO 180Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s SDIO 3.125 V 3.465 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, PCI 180Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 1.71 V 3.46 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 1630, Key E card 59Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 2230, Key E card 60Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI Half Mini PCIe card 59Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, USB 180Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s USB 2.0 1.71 V 3.46 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.5.2 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.6.1
504Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.6.1 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.6.1 809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
u-blox WiFi Modules - 802.11 88W8801, 802.11bgn, metal antenna, LTE filter 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

LILY-W1 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SDIO, USB 2.0 3 V 3.6 V 19 dBm 335 mA 73 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3200 Modules A 595 -3200MODR1M2AMOBT A A 595-3200MODR1M2AMOBT 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

CC3200MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 229 mA 59 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 145 mA 42.3 mA - 40 C + 105 C Tray