CA Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 271
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, RF Pad Ant, MM 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Xbee SX 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 865/868LP L.Pwr RF pad Ant 80kbps 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 863 MHz to 870 MHz 2.7 V 3.6 V 48 mA 27 mA 14 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee-PRO 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz 802.15.4, SMT, u.fl 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO 900HP (S3B) 905/920MHz RPSMA 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AS923 MHz X1 LoRa SMA w/Programming Header w/LBT (1 Pk) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
923 MHz 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh Mesh 2.4, SMT, U.FL 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee ZB SMT PCB pad ant250k bps prog 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 47 mA 42 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-Pro 900HP (S3B) DigiMsh 900MHz Wire 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900HP 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 229 mA 44 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz 802.15.4, SMT, PCB 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
SparkFun Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 Pro Module - PCB Antenna 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
SparkFun Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 Pro Module - RP-SMA Antenna 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=8dBm Vdd 3.6Volt Max.
48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel, Cut Tape
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee XR Micro 868MHz, DigiMesh, RF Pad Antenna, MMT 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee XR Micro 868 863 MHz to 870 MHz 80 kb/s 1.8 V 3.6 V 76 mA 26 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, DigiMesh, Chip Antenna, MMT, 1MB Flash / 96kb RAM 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 1 Mb/s 1.71 V 3.8 V 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, Chip Antenna, MMT, 1M/96k 1,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, RF Pad Antenna, Surface Mount, 1M/96K 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, Zigbee 3.0, PCB Antenna, Through Hole, 1M/96K 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, PCB Antenna, Through Hole, 1M/96K 629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, SMA, Through Hole, 1M/96K 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, U.FL, Through Hole, 1M/96K 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Telegesis ETRX357 Zigbee Radio Module, Chip Antenna, R309 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

ETRX357 2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 26 mA 3 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Reel, Cut Tape
EnOcean Zigbee Modules - 802.15.4 Push-button transmitter module with 4 buttons, 2.4 GHz Zigbee Green Power (ZGP) 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PTM 215ZE 2.4 GHz 175 m 7 dBm - 25 C + 60 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee XR Micro 868MHz, DigiMesh, U.FL Antenna, MMT 304Có hàng
270Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee XR Micro 868 863 MHz to 870 MHz 80 kb/s 1.8 V 3.6 V 76 mA 26 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray