CA Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 271
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, 802.15.4, Chip Antenna, MMT 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 GHz, 802.15.4, Chip Antenna, MMT 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 GHz, ZigBee, RF Pad Antenna, Surface Mount, 1M/96K 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, SMA, Through Hole, 1M/96K 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO - 2.4 GHz ZB 3.0, U.FL Antenna Connector, MMT, 1 MB Flash, 96kB Ram 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR - 2.4 GHz ZB 3.0, U.FL Antenna Connector, MMT, 1M/96K 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, U.FL, Surface Mount, 1M/96k 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz Through-hole,Wireant 1,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 Chip Ant, MMT 1,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, PCB Antenna, TH 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 RF Pad Ant, MMT 1,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 U.FL Ant, MMT 777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, SMA Antenna, TH 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, TH 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, PCB Ant, TH MT 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 15 mA 19 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, PCB Ant, TH MT 4,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, SMA Ant, TH MT 3,559Có hàng
1,100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 15 mA 19 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, SMA Ant, TH MT 1,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, MMT 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, TH M 1,303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, TH MT 3,124Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 865/868LP L.Pwr U.FL Ant 80kbps 677Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 863 MHz to 870 MHz 2.7 V 3.6 V 48 mA 27 mA 14 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 868, 25mW DigiMesh, U.FL 400Có hàng
431Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 868 868 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 13 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 900MHz 20 mW DigiMesh SMT U.FL NA 1,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Digi XBee-PRO Zigbee SMT, RF Pad 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 2.7 V 3.6 V 115 mA 34 mA 63 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray