CA Cổng

Kết quả: 4,851
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
METZ CONNECT Gateways MR-LD6 Modbus RTU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU 1.2 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-AOP4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-F-CI4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
Monnit Gateways ALTA Ethernet Gateway w/ POE Splitter (868MHz) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
DFRobot Gateways The LoRaWAN Indoor Gateway (EU868) is an all-in-one network solution designed to create private, long-range IoT systems. It utilizes the EU868 frequency to bridge low-power LoRaWAN devices ideal for outdoor sensors to a local network. 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateway ARM Cortex-A35 2.4 GHz 100 Mb/s USB 7 V 12 V Bulk
Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, USB 4-PORT 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
METZ CONNECT Gateways MR-DI10 Modbus RTU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU 19.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-AOP2 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Ethernet Gateway v4 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Gateways 868 MHz 1 Port RJ45 5 V 5 V - 20 C + 70 C
METZ CONNECT Gateways MR-TO4 Modbus RTU 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus RTU 1.2 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-F-DI4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 21.6 VAC/DC 26.4 VAC/DC - 5 C + 55 C Bulk
Fanstel Gateways EOL 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways ARM Cortex M4F 2.4 GHz 1 Mb/s USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Bulk
Monnit Gateways ALTA 868 MHz Industrial IoT Gateway, No Data 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Lantronix Gateways US ONLY 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Bulk
Lantronix Gateways Euro - Wireless IoT Gateway w/Antenna 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V Bulk
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 2.4 GHz IP67, NEMA 6; Inputs: Six Sourcing/PNP Discrete; Outputs: Six Sourcing/PNP Discrete 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
HMS Networks Gateways Panasonic Etherea AC units to Modbus RTU Interface - 1 unit 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x Modbus RTU Serial 0 C + 60 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-F-AI8 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-DI4 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 21.6 VAC/DC 26.4 VAC/DC - 5 C + 55 C Bulk
METZ CONNECT Gateways BMT-F-AOP2 BACnet MS/TP 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet MS/TP Module 9.6 kb/s, 115.2 kb/s RS-485 - 5 C + 55 C Bulk
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet Japan 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Teltonika Gateways 4G/3G/2G/LTE CAT6, ultra-small Cellular Gateway, Single SIM, 1 x Ethernet, Digital I/O, micro-USB port. Regions: EMEA, Australia, Brazil. Australian power supply 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 300 Mb/s, 50 Mb/s, 42 Mb/s, 5.76 Mb/s 1 Ethernet RJ45, USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Advantech Gateways Expandable Industrial IoT Gateway with TI AM6734 Quad Cortex A53 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateway 1.4 GHz 2 Port RS-485, USB - 40 C + 70 C
Advantech Gateways Expandable Industrial IoT Gateway with TI AM6734 Quad Cortex A53 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateway 1.4 GHz 2 Port RS-485, USB 10 V 36 V - 40 C + 70 C
Lantronix G526RP4AS
Lantronix Gateways TRANSPORT PACK LTE CAT 4 ROUTER FOR CANADA, USA; LTE B71,12(17),13,14,26(5),66(10,4),25(2); 10.8 - 60 V DC; L. GASP; DI; DI-O X2; VI-O X2; RS-232; RS-485; USB; WI-FI 5; BT 5; ETHERNET X2; GNSS; DUAL SIM; MICROSD SW EPACK INDUSTRIAL SUIT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Gateways 600 MHz Serial 10.8 VDC 60 VDC - 30 C + 70 C Bulk