Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. UK power supply unit.
+4 hình ảnh
TRB501100200
Teltonika
1:
$454.17
6 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
236-TRB501100200
Sản phẩm Mới
Teltonika
Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. UK power supply unit.
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
ARM Cortex A7
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s
RJ45
9 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 75 C
Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit.
+4 hình ảnh
TRB501100000
Teltonika
1:
$454.17
27 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
236-TRB501100000
Sản phẩm Mới
Teltonika
Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit.
27 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
ARM Cortex A7
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s
RJ45
9 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 75 C
Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet
SGX5150102US
Lantronix
1:
$470.09
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150102US
Lantronix
Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s
1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB
Ethernet, RS-232, USB
9 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. AU power supply unit.
+4 hình ảnh
TRB501100400
Teltonika
1:
$489.00
3 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
236-TRB501100400
Sản phẩm Mới
Teltonika
Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. AU power supply unit.
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
ARM Cortex A7
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s
RJ45
9 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 75 C
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin
ECU-150-12A
Advantech
1:
$569.69
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
923-ECU-150-12A
Advantech
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin
14 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
USB
10 VDC
30 VDC
- 40 C
+ 70 C
Gateways PNET IRT Slave 2 Port-DNet Mas
AB7501-F
HMS Networks
1:
$1,617.00
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
898-AB7501-F
HMS Networks
Gateways PNET IRT Slave 2 Port-DNet Mas
1 Có hàng
1 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
X-Gateways
10 Mb/s, 100 Mb/s
2 x RJ45
Ethernet, USB
24 V
24 V
- 25 C
+ 65 C
Bulk
Gateways 256M FLASH US ONLY
SGX5150122US
Lantronix
1:
$470.12
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150122US
Lantronix
Gateways 256M FLASH US ONLY
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
Flash
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s
3 Port
Ethernet, RS-232 (RJ45), USB
12 V
12 V
0 C
+ 45 C
Bulk
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE
ECU-150-12A1
Advantech
1:
$670.00
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
923-ECU-150-12A1
Advantech
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11
+1 hình ảnh
SGX51501M2US
Lantronix
1:
$603.52
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX51501M2US
Lantronix
Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Device Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
54 Mb/s
1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB
Serial
9 V
30 V
0 C
+ 45 C
Bulk
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE
ECU-150-12A1U
Advantech
1:
$633.00
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
923-ECU-150-12A1U
Sản phẩm Mới
Advantech
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways
2 RS-232/485, 2 10/100/1000 RJ-45, 1 USB 3.0
PCIe
10 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Gateways 256M FLASH EUROPE ONLY
SGX5150122ES
Lantronix
1:
$470.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150122ES
Lantronix
Gateways 256M FLASH EUROPE ONLY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
Flash
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s
3 Port
Ethernet, RS-232 (RJ45), USB
12 V
12 V
0 C
+ 45 C
Bulk
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU
SGX5150102ES
Lantronix
1:
$470.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150102ES
Lantronix
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s
1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB
Ethernet, RS-232, USB
9 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet Japan
SGX5150102JS
Lantronix
1:
$470.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150102JS
Lantronix
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet Japan
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s
1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB
Ethernet, RS-232, USB
9 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet PoE Japan
SGX5150103JS
Lantronix
1:
$504.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150103JS
Lantronix
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet PoE Japan
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s
1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB
Ethernet, RS-232, USB
9 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Gateways w/ant & Lvl6 Medical Pwr Sup, European
+1 hình ảnh
SGX51501M2ES
Lantronix
1:
$568.02
Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX51501M2ES
Lantronix
Gateways w/ant & Lvl6 Medical Pwr Sup, European
Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Device Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
54 Mb/s
1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB
Serial
9 V
30 V
0 C
+ 45 C
Bulk
Gateways 256M FLASH EUROPE ONLY
SGX5150123ES
Lantronix
1:
$504.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150123ES
Lantronix
Gateways 256M FLASH EUROPE ONLY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
Flash
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s
3 Port
Ethernet, RS-232 (RJ45), USB
12 V
12 V
0 C
+ 45 C
Bulk
Gateways 256M FLASH US & CANADA ONLY
SGX5150123US
Lantronix
1:
$504.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150123US
Lantronix
Gateways 256M FLASH US & CANADA ONLY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
Flash
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s
3 Port
Ethernet, RS-232 (RJ45), USB
12 V
12 V
0 C
+ 45 C
Bulk
Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethnt PoE
SGX5150103US
Lantronix
1:
$504.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150103US
Lantronix
Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethnt PoE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s
1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB
Ethernet, RS-232, USB
9 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet PoE EU
SGX5150103ES
Lantronix
1:
$504.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150103ES
Lantronix
Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet PoE EU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s
1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB
Ethernet, RS-232, USB
9 V
30 V
- 40 C
+ 70 C
Bulk
Gateways 256M FLASH JAPAN ONLY
SGX5150123JS
Lantronix
1:
$504.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150123JS
Lantronix
Gateways 256M FLASH JAPAN ONLY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
Flash
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s
3 Port
Ethernet, RS-232 (RJ45), USB
12 V
12 V
0 C
+ 45 C
Bulk
Gateways XPICO 250 WI-FI BT, ETH, LGA
XPC250100B-02
Lantronix
500:
$37.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-XPC250100B-02
Lantronix
Gateways XPICO 250 WI-FI BT, ETH, LGA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
150 Mb/s
Serial
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Reel
Gateways 256M FLASH JAPAN ONLY
SGX5150122JS
Lantronix
1:
$470.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-SGX5150122JS
Lantronix
Gateways 256M FLASH JAPAN ONLY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IoT Wireless Gateways
Flash
2.4 GHz, 5 GHz
921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s
3 Port
Ethernet, RS-232 (RJ45), USB
12 V
12 V
0 C
+ 45 C
Bulk
Gateways XPICO 250 WI-FI BT, ETH, LGA
XPC250100S-02
Lantronix
200:
$41.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
515-XPC250100S-02
Lantronix
Gateways XPICO 250 WI-FI BT, ETH, LGA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Rulo cuốn :
200
Các chi tiết
Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways
2.4 GHz, 5 GHz
150 Mb/s
Serial
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Reel
Gateways TELEPHONE GATEWAY
83350-101-500-01
ABB
1:
$745.79
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
894-83350-101-500-01
Mới tại Mouser
ABB
Gateways TELEPHONE GATEWAY
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1