501 Cổng

Kết quả: 24
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói

Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. UK power supply unit. 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C

Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit. 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk

Teltonika Gateways 5G gateway NEXT-GEN 5G Lower latency, 5G carrier aggregation (3GPP Release 16). 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. AU power supply unit. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s, 2500 Mb/s RJ45 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways USB 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C
HMS Networks Gateways PNET IRT Slave 2 Port-DNet Mas 1Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C Bulk
Lantronix Gateways 256M FLASH US ONLY 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Flash 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, RS-232 (RJ45), USB 12 V 12 V 0 C + 45 C Bulk
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1


Lantronix Gateways w/antenna RJ45 USB 10/100 Eth 802.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C Bulk
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 2 RS-232/485, 2 10/100/1000 RJ-45, 1 USB 3.0 PCIe 10 V 30 V - 40 C + 70 C
Lantronix Gateways 256M FLASH EUROPE ONLY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Flash 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, RS-232 (RJ45), USB 12 V 12 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet Japan Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet PoE Japan Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk

Lantronix Gateways w/ant & Lvl6 Medical Pwr Sup, European Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Device Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Serial 9 V 30 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways 256M FLASH EUROPE ONLY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Flash 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, RS-232 (RJ45), USB 12 V 12 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways 256M FLASH US & CANADA ONLY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Flash 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, RS-232 (RJ45), USB 12 V 12 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethnt PoE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet PoE EU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C Bulk
Lantronix Gateways 256M FLASH JAPAN ONLY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Flash 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, RS-232 (RJ45), USB 12 V 12 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 250 WI-FI BT, ETH, LGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel
Lantronix Gateways 256M FLASH JAPAN ONLY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways Flash 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s, 10 Mb/s, 100 Mb/s 3 Port Ethernet, RS-232 (RJ45), USB 12 V 12 V 0 C + 45 C Bulk
Lantronix Gateways XPICO 250 WI-FI BT, ETH, LGA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel
ABB Gateways TELEPHONE GATEWAY Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1