Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$337.99
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$337.99
10
$287.35
20
$275.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
201591-3020
Molex
1:
$310.86
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.0 +/- .08
149 Có hàng
1
$310.86
10
$302.93
20
$281.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
201591-1005
Molex
1:
$281.24
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1005
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG .5 +/- .05
14 Có hàng
1
$281.24
10
$273.76
30
$239.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
500 mm (19.685 in)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
201591-3025
Molex
1:
$494.95
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 2.5 +/- .08
6 Có hàng
1
$494.95
10
$464.44
20
$464.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG 1.5 +/- .08
201591-1015
Molex
1:
$404.58
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-1015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 30 AWG 1.5 +/- .08
6 Có hàng
1
$404.58
10
$403.09
20
$340.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1.5 m (4.921 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
201591-3030
Molex
90:
$217.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3030
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 30
Các chi tiết
Bulk