RF Cable Assemblies RP-SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
CSI-RGFB-300-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.18
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-RGFB-3-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies RP-SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
165 Có hàng
1
$6.18
1,000
$6.08
2,000
$5.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies CABLE RPS PLUG 1.13 200 UFL AU
CSI-RGFE-200-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.83
144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-RGFE-2-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies CABLE RPS PLUG 1.13 200 UFL AU
144 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies CABLE RPS PLUG 1.13 200 UFL AU
CSI-RGFI-200-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.36
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-RGFI-2-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies CABLE RPS PLUG 1.13 200 UFL AU
163 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RP-SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
CSI-RGFI-300-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.69
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-RGFI-3-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies RP-SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
79 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 200mm 1.13 OD
CSI-SGFE-200-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.23
111 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-SGFE-2-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 200mm 1.13 OD
111 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies U.FL/MHF1 to U.FL/MHF1 200mm 1.13 OD
CSI-UFFR-200-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.41
312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-UFFR-2-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies U.FL/MHF1 to U.FL/MHF1 200mm 1.13 OD
312 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies U.FL/MHF1 to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
CSI-UFFR-300-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.70
170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-CSI-UFFR-3-UFFR
TE Connectivity / Linx Technologies
RF Cable Assemblies U.FL/MHF1 to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD
170 Có hàng
1
$3.70
1,000
$3.63
2,500
$3.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,Feedth 1pc = 10Pack
RJ45-FT
TE Connectivity
1:
$21.36
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-RJ45-FT
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,Feedth 1pc = 10Pack
27 Có hàng
1
$21.36
10
$17.08
25
$15.89
50
$15.65
100
Xem
100
$15.15
250
$14.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sensor Cables / Actuator Cables CORDSET 4M W/STRAIGHT 4P M12
9036810-0040
Measurement Specialties
1:
$91.36
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
824-9036810-0040
Measurement Specialties
Sensor Cables / Actuator Cables CORDSET 4M W/STRAIGHT 4P M12
14 Có hàng
1
$91.36
10
$89.79
25
$86.84
50
$80.97
100
Xem
100
$80.38
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.37 OD CABLE, 200MM LON
2015357-4
TE Connectivity
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2015357-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.37 OD CABLE, 200MM LON
Các chi tiết
Multi-Conductor Cables 16AWG 2C SHL GP 600V PRICE PER FT
44A1121-16-2/6-9-US
TE Connectivity / Raychem
1:
$4.87
2,094 Có hàng
536 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-44A1121-16-269US
TE Connectivity / Raychem
Multi-Conductor Cables 16AWG 2C SHL GP 600V PRICE PER FT
2,094 Có hàng
536 Đang đặt hàng
1
$4.87
5
$4.71
10
$4.62
25
$4.54
50
Xem
50
$4.46
100
$4.23
250
$3.91
500
$3.63
1,000
$3.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ethernet Cables / Networking Cables C/A CAT6 SECURE RED
1499841-9
TE Connectivity / AMP
1:
$28.21
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1499841-9
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables C/A CAT6 SECURE RED
7 Có hàng
1
$28.21
10
$23.88
25
$22.85
50
$22.11
100
Xem
100
$21.37
250
$20.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multi-Conductor Cables CL90-3GX1.50-SU-0CK5500 Price Per Meter
TE Connectivity CL90-3GX1.50-SU-0CK5500
CL90-3GX1.50-SU-0CK5500
TE Connectivity
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-CL903GX150SU0CK5
TE Connectivity
Multi-Conductor Cables CL90-3GX1.50-SU-0CK5500 Price Per Meter
Các chi tiết
Fiber Optic Cable Assemblies IDCCS SMC 1,27 80 * AU AUI 100 PVC
TE Connectivity / ERNI 193891-E
193891-E
TE Connectivity / ERNI
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
305-193891
TE Connectivity / ERNI
Fiber Optic Cable Assemblies IDCCS SMC 1,27 80 * AU AUI 100 PVC
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies CT 4P 300MM CABLE ASSEMBLY 6-353908-4
TE Connectivity 2405870-4
2405870-4
TE Connectivity
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2405870-4
TE Connectivity
Rectangular Cable Assemblies CT 4P 300MM CABLE ASSEMBLY 6-353908-4
Các chi tiết
DC Power Cords LGH 1 SNGL MLD END POS. STOP
TE Connectivity 5-862549-4
5-862549-4
TE Connectivity
1:
$208.98
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-862549-4
TE Connectivity
DC Power Cords LGH 1 SNGL MLD END POS. STOP
26 Có hàng
1
$208.98
10
$183.06
20
$176.49
60
$163.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Hook-up Wire 99M0111-22-3 PRICE PER FOOT
TE Connectivity 99M0111-22-3
99M0111-22-3
TE Connectivity
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-99M0111-22-3
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Hook-up Wire 99M0111-22-3 PRICE PER FOOT
Các chi tiết
Hook-up Wire 22759/34-24-6 PRICE PER FOOT
TE Connectivity / Raychem 22759/34-24-6
22759/34-24-6
TE Connectivity / Raychem
1:
$1.42
8,949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-101789-000
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire 22759/34-24-6 PRICE PER FOOT
8,949 Có hàng
1
$1.42
2
$1.40
5
$1.28
10
$1.22
25
Xem
25
$1.14
50
$1.09
100
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Hook-up Wire Priced Per Foot
TE Connectivity / Raychem 10603-4-0
10603-4-0
TE Connectivity / Raychem
1:
$21.88
279 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-10603-4-0
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire Priced Per Foot
279 Có hàng
1
$21.88
2
$20.42
5
$14.87
10
$14.65
25
Xem
25
$13.96
50
$13.49
100
$13.06
250
$13.00
500
$12.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multi-Conductor Cables 2020D0309-0 PRICED PER FOOT
TE Connectivity / Raychem 2020D0309-0
2020D0309-0
TE Connectivity / Raychem
1:
$4.28
7,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-2020D0309-0
TE Connectivity / Raychem
Multi-Conductor Cables 2020D0309-0 PRICED PER FOOT
7,543 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Coaxial Cables 2024D1314-0 Price Per FOOT
TE Connectivity / Raychem 2024D1314-0
2024D1314-0
TE Connectivity / Raychem
1:
$10.56
1,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-2024D1314-0
TE Connectivity / Raychem
Coaxial Cables 2024D1314-0 Price Per FOOT
1,700 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Hook-up Wire 22759/32-22-0 PRICE PER FOOT
TE Connectivity / Raychem 22759/32-22-0
22759/32-22-0
TE Connectivity / Raychem
1:
$1.06
7,938 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-216202-001
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire 22759/32-22-0 PRICE PER FOOT
7,938 Có hàng
1
$1.06
2
$1.03
5
$0.965
10
$0.941
25
Xem
25
$0.882
50
$0.861
100
$0.841
500
$0.717
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Hook-up Wire 22759/33-20-9 PRICE PER FT
TE Connectivity / Raychem 22759/33-20-9
22759/33-20-9
TE Connectivity / Raychem
1:
$4.18
3,449 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-22759/33-20-9
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire 22759/33-20-9 PRICE PER FT
3,449 Có hàng
1
$4.18
25
$4.03
50
$3.94
100
$3.85
500
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Hook-up Wire 22AWG 1C SHL CL 600V
TE Connectivity / Raychem 55A1811-22-9-9CS2275
55A1811-22-9-9CS2275
TE Connectivity / Raychem
1:
$2.38
1,651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-255111-000
TE Connectivity / Raychem
Hook-up Wire 22AWG 1C SHL CL 600V
1,651 Có hàng
1
$2.38
2
$2.32
5
$2.18
10
$2.13
25
Xem
25
$1.99
50
$1.90
100
$1.81
500
$1.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multi-Conductor Cables 55PC1121-26-9/96-9 PRICE PER FOOT
TE Connectivity / Raychem 55PC1121-26-9/96-9
55PC1121-26-9/96-9
TE Connectivity / Raychem
1:
$6.53
3,195 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
650-437277-000
TE Connectivity / Raychem
Multi-Conductor Cables 55PC1121-26-9/96-9 PRICE PER FOOT
3,195 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
1
$6.53
5
$5.58
10
$5.43
25
$5.23
50
Xem
50
$5.09
100
$4.16
250
$3.90
500
$3.69
1,000
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết