Flat Cables .050" 50C TWISTED 10 COLOR 28AWG 300FT
1700/50-300
3M Electronic Solutions Division
2:
$623.57
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1700/50-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 50C TWISTED 10 COLOR 28AWG 300FT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Twisted Cables
50 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
1700
Flat Cables .050" 15C PLTD FOIL 28AWG TPE SHIELDED
90104/15-100
3M Electronic Solutions Division
3:
$608.55
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-90104/15-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 15C PLTD FOIL 28AWG TPE SHIELDED
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pleated Foil Shielded Cables
15 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 36
+ 75 C
90104
Flat Cables 22/CAB/RC/TYP1/1MM/ 28G/STR/CSA/30M
C3625/22-30M
3M Electronic Solutions Division
1:
$60.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3625/22-30M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 22/CAB/RC/TYP1/1MM/ 28G/STR/CSA/30M
Không Lưu kho
1
$60.91
12
$55.90
27
$53.74
51
$51.95
102
Xem
102
$49.08
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round Conductor Cables
22 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Unshielded
Gray
300 V
30 m (98.425 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
Flat Cables JACKETED/FLAT CABLE 14 CONDUCTORS
3603/14
3M Electronic Solutions Division
1:
$203.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3603/14
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables JACKETED/FLAT CABLE 14 CONDUCTORS
Không Lưu kho
1
$203.72
10
$193.70
25
$170.32
50
$154.72
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
3603
Flat Cables 28/CAB/RC/TYP1/28AWG STR/.050"/300'
3365/28-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$187.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/28/300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 28/CAB/RC/TYP1/28AWG STR/.050"/300'
Không Lưu kho
1
$187.39
2
$181.98
5
$171.07
10
$166.65
25
Xem
25
$163.63
50
$158.25
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
28 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables RND CNDCUTR FLAT CBL 20 COND/SPLICE FREE
3625/20SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$247.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/20SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CNDCUTR FLAT CBL 20 COND/SPLICE FREE
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
20 Conductor
28 AWG
1 mm (0.039 in)
Gray
300 V
100 m (328.084 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
Roll
Flat Cables UL/20/CAB/TYP1/TPE RC/30G/SLD.025"/300'
3749/20SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$153.11
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3749/20SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/20/CAB/TYP1/TPE RC/30G/SLD.025"/300'
Không Lưu kho
1
$153.11
10
$143.09
25
$139.75
50
$136.97
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
20 Conductor
30 AWG
0.635 mm (0.025 in)
Gray
150 V
91.44 m (300 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
Solid
- 40 C
+ 105 C
Flat Cables 52C .025" STANDARD 30 AWG STRANDED
3896/52-275
3M Electronic Solutions Division
5:
$860.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3896/52
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 52C .025" STANDARD 30 AWG STRANDED
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
52 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
30 V
83.82 m (275 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 38
- 20 C
+ 105 C
3896
Flat Cables .050" 8C ROUND 300' GRAY STRANDED 28AWG
3365/08-300SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$99.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/08-300SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 8C ROUND 300' GRAY STRANDED 28AWG
Không Lưu kho
1
$99.12
2
$98.75
5
$94.67
10
$88.01
25
Xem
25
$85.02
50
$82.37
100
$78.89
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
8 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables 40/CAB/RC/35JK/PFC/ TPE/30G/.025/100'SF
90101/40SF
3M Electronic Solutions Division
3:
$1,040.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-90101/40SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 40/CAB/RC/35JK/PFC/ TPE/30G/.025/100'SF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1
40 Conductor
30 AWG
150 V
30.48 m (100 ft)
Solid
90101
Flat Cables 06/CAB/RC/TYP1/BLCK /28G/STR/.050"/300'
3365A/06
3M Electronic Solutions Division
1:
$92.97
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365A/06
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 06/CAB/RC/TYP1/BLCK /28G/STR/.050"/300'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
6 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables 26/CAB/RC/TYP1/BLK/ 28G/ST/.050"CSA/100'
C3365A/26-100
3M Electronic Solutions Division
30:
$60.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3365A/26-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 26/CAB/RC/TYP1/BLK/ 28G/ST/.050"CSA/100'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 5
Ribbon Cables
26 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
Flat Cables 14/CAB/MFLX/28G/ STR/.050"/CSA/300'
C3539/14-300
3M Electronic Solutions Division
2:
$405.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3539/14-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 14/CAB/MFLX/28G/ STR/.050"/CSA/300'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2
Nhiều: 1
Medium Flex Life Cables
14 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
19 x 40
- 20 C
+ 105 C
3539
Roll
Flat Cables TACBL W/4SB 30G, 4PR 2SLDGND, AG, 500'
SL8801/12-10DA5-00
3M Electronic Solutions Division
10:
$679.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-SL8801/1210DA500
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables TACBL W/4SB 30G, 4PR 2SLDGND, AG, 500'
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 2
Các chi tiết
Ribbon Cables
8 Conductor
30 AWG
Shielded
150 V
152.4 m (500 ft)
Polyolefin (PO)
Silver Plated Copper
Solid
SL8800
Roll
Flat Cables .050" 36C PLTD FOIL 30AWG TPE SHIELDED
90101/36-100
3M Electronic Solutions Division
3:
$747.01
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-90101/36-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 36C PLTD FOIL 30AWG TPE SHIELDED
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pleated Foil Shielded Cables
36 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Shielded
Gray
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
Solid
+ 75 C
90101
Flat Cables 100C .025" SPLIC FRE 30 AWG STRANDED
3896/100-275SF
3M Electronic Solutions Division
5:
$1,691.31
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3896/100-275SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 100C .025" SPLIC FRE 30 AWG STRANDED
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
100 Conductor
30 AWG
0.64 mm (0.025 in)
Unshielded
Gray
30 V
83.82 m (275 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 38
- 20 C
+ 105 C
3896
Flat Cables .050 24C RND 28AWG 300 FT
C3365/24300
3M Electronic Solutions Division
1:
$103.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3365/24300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 24C RND 28AWG 300 FT
Không Lưu kho
1
$103.16
10
$100.09
25
$94.60
50
$86.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
24 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
91.44 m (300 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
Flat Cables 10/CAB/TPMT(9.1,5)/ 28G/.050"/100'
1700/10BP-100
3M Electronic Solutions Division
45:
$67.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1700/10BP-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 10/CAB/TPMT(9.1,5)/ 28G/.050"/100'
Không Lưu kho
45
$67.76
50
$65.36
100
$63.04
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 5
Twisted Cables
10 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 105 C
1700
Flat Cables 9C .050" STANDARD 26 AWG STRANDED
3758/09-275
3M Electronic Solutions Division
5:
$148.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3758/09
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 9C .050" STANDARD 26 AWG STRANDED
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
9 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
83.82 m (275 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 80 C
3758
Flat Cables 9C .050" SPLICE FREE 26 AWG STRANDED
3758/09-275SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$117.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3758/09-275SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 9C .050" SPLICE FREE 26 AWG STRANDED
Không Lưu kho
1
$117.99
10
$110.40
25
$107.93
50
$105.88
100
Xem
100
$102.60
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
9 Conductor
26 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Black
300 V
83.82 m (275 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 34
- 20 C
+ 80 C
Flat Cables 50COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
1785/50100SF
3M Electronic Solutions Division
1:
$853.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-1785/50100SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 50COND TWST JCKT CBL 100 FT. SPLICE FREE
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Twisted Cables
50 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Black
150 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 36
- 20 C
+ 80 C
1785
Flat Cables UL/16/CAB/TYP1/TPE/ 28G/STR/.050"/100'SF
3355/60SF
3M Electronic Solutions Division
3:
$419.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3355/60SF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/16/CAB/TYP1/TPE/ 28G/STR/.050"/100'SF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3
Round to Flat Cables
60 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
7 x 36
- 40 C
+ 105 C
3355
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 20CND .25"
C3756/20
3M Electronic Solutions Division
1:
$68.31
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3756/20
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND CND FLT 28G PVC CAN.CERT 20CND .25"
Không Lưu kho
1
$68.31
10
$65.95
20
$64.06
50
$63.19
100
Xem
100
$61.63
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
28 AWG
30.48 m (100 ft)
3756
Flat Cables 14/CAB/TPMT7.5,1/ 28G/.050"/CSA/300'
C1700/14TB
3M Electronic Solutions Division
15:
$224.10
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C1700/14TB
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 14/CAB/TPMT7.5,1/ 28G/.050"/CSA/300'
Không Lưu kho
15
$224.10
25
$216.56
50
$214.33
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 15
Nhiều: 1
28 AWG
91.44 m (300 ft)
1700
Flat Cables UL/34/CAB/TYP1/TPE/ RC/30G/STR/CSA/100
C3756/34
3M Electronic Solutions Division
10:
$85.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3756/34
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/34/CAB/TYP1/TPE/ RC/30G/STR/CSA/100
Không Lưu kho
10
$85.96
20
$85.06
50
$82.22
100
$77.68
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
30 AWG
30.48 m (100 ft)