TE Connectivity Cụm dây cáp chữ nhật

Kết quả: 241
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Định mức điện áp Kích cỡ dây - AWG Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 1C, STR TO STR, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 1C, STR TO R/A, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 1C, R/A TO R/A, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 1C, R/A TO R/A, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 4C, STR TO R/A, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 4C, R/A TO R/A, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 4C, STR TO STR, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 4C, STR TO R/A, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 4C, R/A TO R/A, 1.0M Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies 28RECEPT ASSY, RA, 28 POS, SLIVER 2.0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100

Cut Tape
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 10GHZ,85OHM Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies SLIVER C/A, 50P, R/A TO R/A, 10GHZ,85OHM Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies HVP800 3P HEADER ASSY,V0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 270
Nhiều: 27
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies HVP800 3P HEADER ASSY,V0 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 270
Nhiều: 27
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies HVP800 2P HEADER ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 240
Nhiều: 48
TE Connectivity / Raychem Rectangular Cable Assemblies SOCKET HOUSING ASS'Y Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

TE Connectivity / P&B Rectangular Cable Assemblies EMC Cable Assembly Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 450
Nhiều: 50

Bulk
TE Connectivity 1-2355198-2
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies HVP800 2P HEADER ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 256
Nhiều: 64
TE Connectivity 2-2355198-1
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies HVP800 2P HEADER ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 36
TE Connectivity 2351868-1
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies MINI IO TYPE II TO MINI IO TYPE I Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
TE Connectivity 2351868-6
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies MINI IO TYPE II TO MINI IO TYPE I,535MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
TE Connectivity 2351868-9
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies MINI IO TYPE II TO MINI IO TYPE I,570MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
TE Connectivity 2367394-1
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2C STRADDLE MOUNT TO STR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

TE Connectivity 2381785-2
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies C/A, SLIVER 2.0, 4C, STR TO R/A, 1M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

TE Connectivity 7-2355198-1
TE Connectivity Rectangular Cable Assemblies HVP800 2P HEADER ASSY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,008
Nhiều: 64