Lumileds Đèn LED trắng

Kết quả: 4,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Màu chiếu sáng Bước sóng/Nhiệt độ màu Thông lượng sáng/Thông lượng bức xạ Chỉ số kết xuất màu - CRI Góc xem If - Dòng thuận Ff - Điện áp thuận Định mức công suất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Màu thấu kính Kích thước thấu kính Dạng thấu kính Độ trong suốt thấu kính Sê-ri Đóng gói
Lumileds White LEDs White 3000 K 80-CRI, LUXEON CoB Core 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT COB- Chip-on-Board Warm White 3000 K 8536 lm 80 115 deg 1.2 A 51.7 V 62 W 28 mm 28 mm 1.5 mm - 40 C + 85 C Tinted 23 mm Round Flat Diffused LUXEON CoB Core Tube
Lumileds White LEDs White 5000 K 80-CRI, LUXEON Rebel PLUS 385Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

White LEDs SMD/SMT 4530 Cool White 5000 K 106 lm 80 120 deg 350 mA 2.76 V 1 W 4.61 mm 3.17 mm 2.1 mm - 40 C + 135 C Colorless 2.5 mm Dome Water Clear LUXEON Rebel PLUS Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3500K - 4500K, LUXEON Rebel Series 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

White LEDs SMD/SMT SMD-2 Neutral White 4100 K 100 lm 70 120 deg 350 mA 3 V 1 W 4.49 mm 3.05 mm 1.98 mm - 40 C + 135 C Colorless 2.55 mm Dome Water Clear LUXEON Rebel Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3500K - 4500K, LUXEON Rebel Series 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

White LEDs SMD/SMT SMD-2 Neutral White 4100 K 120 lm 70 120 deg 350 mA 3 V 1 W 4.49 mm 3.05 mm 1.98 mm - 40 C + 135 C Colorless 2.55 mm Dome Water Clear LUXEON Rebel Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 70-CRI, LUXEON CZ Color 1,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

White LEDs SMD/SMT 0808 (2020 metric) Cool White 5000 K 109 lm 70 120 deg 350 mA 2.75 V 1 W 2 mm 2 mm 0.8 mm - 40 C + 135 C Tinted Square Clear LUXEON CZ Color Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON CZ Color 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

White LEDs SMD/SMT 0808 (2020 metric) Neutral White 4000 K 90 lm 80 120 deg 350 mA 2.75 V 1 W 2 mm 2 mm 0.8 mm - 40 C + 135 C Tinted Square Clear LUXEON CZ Color Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 70-CRI, LUXEON 3030 4,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3030 Neutral White 4000 K 122 lm 70 116 deg 120 mA 6 V 720 mW 3 mm 3 mm 0.52 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm Round Flat Diffused LUXEON 3030 2D Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3500 K 90-CRI, LUXEON 3535L 770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3535 Warm White 3500 K 40 lm 90 115 deg 100 mA 2.9 V 290 mW 3.7 mm 3.5 mm 0.8 mm - 40 C + 150 C Tinted 3 mm Round Flat Diffused LUXEON 3535L HE Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2700 K 90-CRI, LUXEON 3030 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3030 Warm White 2700 K 95 lm 90 116 deg 120 mA 6 V 720 mW 3 mm 3 mm 0.66 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm Round Flat Diffused LUXEON 3030 2D Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 4000 K 90-CRI, LUXEON 3030 3,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3030 Neutral White 4000 K 104 lm 90 116 deg 120 mA 6 V 720 mW 3 mm 3 mm 0.66 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm Round Flat Diffused LUXEON 3030 2D Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON 3535L Line 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3535 Neutral White 4000 K 54 lm 80 115 deg 100 mA 2.8 V 280 mW 3.7 mm 3.5 mm 0.8 mm - 40 C + 105 C Tinted 3 mm x 2.94 mm Rectangular Diffused LUXEON 3535L Line Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 5000 K 90-CRI, LUXEON 3535L Line 3,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3535 Cool White 5000 K 46 lm 90 115 deg 100 mA 2.8 V 280 mW 3.7 mm 3.5 mm 0.8 mm - 40 C + 105 C Tinted 3 mm x 2.94 mm Rectangular Diffused LUXEON 3535L Line Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 6500 K 90-CRI, LUXEON 3535L Line 2,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3535 Cool White 6500 K 45 lm 90 115 deg 100 mA 2.8 V 280 mW 3.7 mm 3.5 mm 0.8 mm - 40 C + 105 C Tinted 3 mm x 2.94 mm Rectangular Diffused LUXEON 3535L Line Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 4000 K 70-CRI, LUXEON 5050 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Neutral White 4000 K 693 lm 70 116 deg 160 mA 24 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.56 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 70-CRI, LUXEON 5050 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5000 K 693 lm 70 116 deg 160 mA 24 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.56 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2700 K 80-CRI, LUXEON 5050 1,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Warm White 2700 K 580 lm 80 116 deg 160 mA 24 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.55 mm x 4.55 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON 5050 1,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Neutral White 4000 K 654 lm 80 116 deg 640 mA 6 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.55 mm x 4.55 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 70-CRI, LUXEON 5050 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5000 K 724 lm 70 116 deg 640 mA 6 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.55 mm x 4.55 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 80-CRI, LUXEON 5050 673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5000 K 655 lm 80 116 deg 640 mA 6 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.55 mm x 4.55 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 90-CRI, LUXEON 5050 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5000 K 530 lm 90 116 deg 160 mA 24 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.56 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 5700 K 70-CRI, LUXEON 5050 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5700 K 713 lm 70 116 deg 160 mA 24 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.55 mm x 4.55 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5700 K 70-CRI, LUXEON 5050 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5700 K 683 lm 70 116 deg 640 mA 6 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.56 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 5700 K 80-CRI, LUXEON 5050 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Horticulture LEDs SMD/SMT 2020 (5050 metric) Cool White 5700 K 652 lm 80 116 deg 160 mA 24 V 3.8 W 5 mm 5 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 4.55 mm x 4.55 mm Round Flat Diffused LUXEON SunPlus 5050 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2700 K 90-CRI, CoB CrispColor 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT COB- Chip-on-Board Warm White 2700 K 653 lm 90 115 deg 200 mA 34.5 V 7 W 15 mm 12 mm 1.5 mm - 40 C + 105 C Tinted 6 mm Round Flat Diffused LUXEON CoB CrispColor Tube
Lumileds White LEDs White 3000 K 90-CRI, LUXEON CoB Core 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT Warm White 3000 K 5373 lm 90 115 deg 1.2 A 34.8 V 41.8 W 28 mm 28 mm 1 mm - 40 C + 105 C Tinted 19 mm Round Flat Diffused LUXEON CoB Core Tube