Lumileds Đèn LED trắng

Kết quả: 4,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Màu chiếu sáng Bước sóng/Nhiệt độ màu Thông lượng sáng/Thông lượng bức xạ Chỉ số kết xuất màu - CRI Góc xem If - Dòng thuận Ff - Điện áp thuận Định mức công suất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Màu thấu kính Kích thước thấu kính Dạng thấu kính Độ trong suốt thấu kính Sê-ri Đóng gói
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 1,600Có hàng
119,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Neutral White 4000 K 35 lm 80 120 deg 65 mA 2.76 V 179 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 35 C + 100 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835S 3V Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 27,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5000 K 70 lm 90 120 deg 60 mA 9 V 540 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 E Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 5700 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 26,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5700 K 24.5 lm 90 120 deg 60 mA 3 V 180 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.65 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.53 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 E Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 2200 K 80-CRI, LUXEON 3014 10,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 3014 Warm White 2200 K 22 lm 80 116 deg 60 mA 3.1 V 186 mW 3 mm 1.4 mm 0.75 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.5 mm x 1.15 mm Rectangular Diffused LUXEON 3014 Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 4000 K 95-CRI, LUXEON 3014 35,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 3030 Warm White 4000 K 95 116 deg 65 mA 2.71 V 176 mW 3 mm 1.4 mm 0.75 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.5 mm x 1.15 mm Rectangular Diffused LUXEON 3014 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2700 K 80-CRI, LUXEON C Color 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

White LEDs SMD/SMT 0808 (2020 metric) Warm White 2700 K 94 lm 80 150 deg 350 mA 2.75 V 1 W 2 mm 2 mm 1.35 mm - 40 C + 135 C Colorless 2 mm Dome Water Clear LUXEON C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3500 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 31,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 3500 K 28.6 lm 80 120 deg 60 mA 3 V 180 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.65 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.53 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 E Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 5000 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 39,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5000 K 24.5 lm 90 120 deg 60 mA 3 V 180 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.65 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.53 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 E Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 6500 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 36,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 6500 K 61.3 lm 80 120 deg 120 mA 3 V 360 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 6500 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 31,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 6500 K 29 lm 80 120 deg 60 mA 3 V 180 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.65 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.53 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 E Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 90-CRI, LUXEON 3014 21,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 3014 Neutral White 4000 K 23 lm 90 116 deg 60 mA 3.1 V 180 mW 3 mm 1.4 mm 0.75 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.5 mm x 1.15 mm Rectangular Diffused LUXEON 3014 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 95-CRI, LUXEON 3014 10,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 3030 Warm White 5000 K 95 116 deg 65 mA 2.71 V 176 mW 3 mm 1.4 mm 0.75 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.5 mm x 1.15 mm Rectangular Diffused LUXEON 3014 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5700 K 90-CRI, LUXEON 3030 13,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3030 Cool White 5700 K 31.5 lm 90 110 deg 65 mA 2.8 V 180 mW 3 mm 3 mm 0.66 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm x 2.6 mm Square Diffused LUXEON 3030 HE Plus Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3000 K 80-CRI, LUXEON CoB Core 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT Warm White 3000 K 1501 lm 80 115 deg 300 mA 35 V 10.5 W 19 mm 16 mm 1 mm - 40 C + 105 C Tinted 9 mm Round Flat Diffused LUXEON CoB Core Tube
Lumileds White LEDs White 3000 K 90-CRI, LUXEON CoB Core 147Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT COB- Chip-on-Board Warm White 3000 K 2708 lm 90 115 deg 600 mA 35 V 21 W 24 mm 20 mm 1.5 mm - 40 C + 85 C Tinted 13 mm Round Flat Diffused LUXEON CoB Core Tube
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON CoB Core 321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT COB- Chip-on-Board Neutral White 4000 K 3167 lm 80 115 deg 700 mA 37 V 25.9 W 19 mm 16 mm 1.5 mm - 40 C + 105 C Tinted 9 mm Round Flat Diffused LUXEON CoB Core Tube
Lumileds White LEDs White 5000 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 16,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5000 K 31.2 lm 90 120 deg 65 mA 2.75 V 179 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 N Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2700 K 80-CRI, LUXEON 3014 30,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 3014 Warm White 2700 K 26 lm 80 116 deg 60 mA 3.1 V 180 mW 3 mm 1.4 mm 0.75 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.5 mm x 1.15 mm Rectangular Diffused LUXEON 3014 Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 3500 K 80-CRI, LUXEON 3014 32,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 3014 Warm White 3500 K 26 lm 80 116 deg 60 mA 3.1 V 180 mW 3 mm 1.4 mm 0.75 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.5 mm x 1.15 mm Rectangular Diffused LUXEON 3014 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 90-CRI, LUXEON 3030 8,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3030 Neutral White 4000 K 31.5 lm 90 110 deg 65 mA 2.8 V 180 mW 3 mm 3 mm 0.66 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm x 2.6 mm Square Diffused LUXEON 3030 HE Plus Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3000 K 80-CRI, LUXEON C Color 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

White LEDs SMD/SMT 0808 (2020 metric) Warm White 3000 K 102 lm 80 150 deg 350 mA 2.75 V 1 W 2 mm 2 mm 1.35 mm - 40 C + 135 C Colorless 2 mm Dome Water Clear LUXEON C Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3000 K 70-CRI, LUXEON CoB Core 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT COB- Chip-on-Board Warm White 3000 K 11929 lm 70 115 deg 2.1 A 37.5 V 78.8 W 38 mm 38 mm 1.5 mm - 40 C + 85 C Tinted 29 mm Round Flat Diffused LUXEON CoB Core Tube
Lumileds White LEDs White 3000 K 90-CRI, CoB CrispColor 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

White CoB LEDs SMD/SMT COB- Chip-on-Board Warm White 3000 K 3300 lm 90 115 deg 900 mA 34.8 V 31.3 W 24 mm 20 mm 1.5 mm - 40 C + 105 C Tinted 15 mm Round Flat Diffused LUXEON CoB CrispColor Tube
Lumileds White LEDs White 1800 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 22,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 1800 K 23.3 lm 80 120 deg 65 mA 2.75 V 179 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 N Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2700 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 17,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 2700 K 27.9 lm 90 120 deg 65 mA 2.75 V 179 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 N Reel, Cut Tape, MouseReel