Murata Electronics Linh kiện thụ động

Kết quả: 63,120
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 250 VDC 0.05 pF 0603 X8G 2,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 X8G 1,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 3,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 250 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 6,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.5 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 34 pF 250 VDC 5% 0805 X8G 3,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 250 VDC 5% 0805 X8G 3,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.5 pF 500 VDC 0.25 pF 1111 C0G (NP0) 775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 34,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 44,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 37,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 36,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 25,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 37,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 15,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 33,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 29,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 14,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 6.3 VDC 20% 01005 X5R 31,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200 pF 10 VDC 10% 01005 X5R 33,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000