Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 150mm
+5 hình ảnh
2344654-3
TE Connectivity
1:
$2.31
5,984 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344654-3
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 150mm
5,984 Có hàng
1
$2.31
10
$1.57
100
$1.41
200
$1.31
500
Xem
500
$1.27
1,000
$0.995
2,500
$0.975
5,000
$0.972
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Line Filters 10A 0.73mA 4.9mH EMC/EMI LOW LEAKAGE
FN2450G-10-61
TE Connectivity / Schaffner
1:
$49.62
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
631-FN2450G-10-61
TE Connectivity / Schaffner
Power Line Filters 10A 0.73mA 4.9mH EMC/EMI LOW LEAKAGE
57 Có hàng
1
$49.62
10
$37.86
25
$36.55
50
$34.36
96
$33.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Line Filters FN3271H-320-99
FN3271H-320-99
TE Connectivity / Schaffner
1:
$931.29
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
631-FN3271H-320-99
TE Connectivity / Schaffner
Power Line Filters FN3271H-320-99
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Common Mode Chokes / Filters 16A 3.0mH 2-WIRE VERTICAL
RB8522-16-3M0
TE Connectivity / Schaffner
1:
$27.27
102 Có hàng
120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
631-RB8522-16-3M0
TE Connectivity / Schaffner
Common Mode Chokes / Filters 16A 3.0mH 2-WIRE VERTICAL
102 Có hàng
120 Đang đặt hàng
1
$27.27
10
$22.55
25
$20.76
60
$19.28
120
Xem
120
$18.48
300
$18.39
540
$18.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Line Filters KES 100A 1S NUT WYE 440VAC 50HZ
100KESS6AFPW
TE Connectivity / Corcom
1:
$466.67
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
655-100KESS6AFPW
TE Connectivity / Corcom
Power Line Filters KES 100A 1S NUT WYE 440VAC 50HZ
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas microSplatch Planar Antenna 2.45GHz, SMD
ANT-2.4-USP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.63
3,873 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-USP-T
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas microSplatch Planar Antenna 2.45GHz, SMD
3,873 Có hàng
8,000 Đang đặt hàng
1
$1.63
10
$1.56
25
$1.50
100
$1.45
1,000
$0.93
2,000
Xem
250
$1.24
500
$1.08
2,000
$0.802
5,000
$0.735
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Antennas RPSMA Connectorized 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-CW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.87
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Connectorized 1/4 Wave Whip 433MHz
396 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Through Hole 1/4 Wave Helical 433MHz
ANT-433-HETH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$0.81
9,271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-HETH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Through Hole 1/4 Wave Helical 433MHz
9,271 Có hàng
1
$0.81
10
$0.806
4,000
$0.756
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Antenna Vert Coil 868MHz Base THM
ANT-868-VHETH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.03
2,274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-VHETH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Vert Coil 868MHz Base THM
2,274 Có hàng
1
$2.03
238
$1.91
595
$1.66
1,071
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Antenna WIFI6 2.4/5/6 GHz RPC Cut 100
ANT-W63RPC1-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.01
914 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63RPC1-100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna WIFI6 2.4/5/6 GHz RPC Cut 100
914 Có hàng
1
$6.01
500
$6.00
1,000
$5.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas DUCK,EXD,420-450MHz, STUB
EXD420TN
TE Connectivity
1:
$21.23
129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-EXD420TN
TE Connectivity
Antennas DUCK,EXD,420-450MHz, STUB
129 Có hàng
1
$21.23
10
$18.19
25
$13.06
100
$12.80
500
$12.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas OMNI,FG,896-940MHz,
FG8960
TE Connectivity
1:
$152.97
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8960
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,896-940MHz,
15 Có hàng
1
$152.97
10
$130.24
25
$126.42
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FNG Cord 1.8mm x 10m L
1201-FNG-0018
TE Connectivity / Kemtron
1:
$154.10
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1201-FNG-0018
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FNG Cord 1.8mm x 10m L
15 Có hàng
1
$154.10
10
$150.07
30
$150.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FSA Tube 3.2mm OD x 1.1mm ID x 1m L
1202-FSA-0032-0011-1
TE Connectivity / Kemtron
1:
$90.46
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1202FSA003200111
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FSA Tube 3.2mm OD x 1.1mm ID x 1m L
99 Có hàng
1
$90.46
10
$71.81
25
$68.12
100
$65.27
300
Xem
300
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SSA Tube 2.6mm OD x 1.1mm ID x 10m L
1202-SSA-0026-0011
TE Connectivity / Kemtron
1:
$340.64
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1202SSA00260011
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SSA Tube 2.6mm OD x 1.1mm ID x 10m L
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SSA Tube 3.2mm OD x 1.1mm ID x 10m L
1202-SSA-0032-0011
TE Connectivity / Kemtron
1:
$493.45
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1202SSA00320011
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SSA Tube 3.2mm OD x 1.1mm ID x 10m L
23 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Twin Round + Fin TCS Dia6.4 W25.4 L25m
154-0064-0254
TE Connectivity / Kemtron
1:
$638.63
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-154-0064-0254
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Twin Round + Fin TCS Dia6.4 W25.4 L25m
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-3
TE Connectivity
1:
$4.44
2,498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-3
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 6~8.5 GHz
2,498 Có hàng
1
$4.44
10
$2.94
50
$2.78
100
$2.41
250
Xem
250
$2.29
500
$2.05
1,000
$1.55
2,500
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G FNG 5015 Shell 22
92-22023
TE Connectivity / Kemtron
1:
$14.05
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-92-22023
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G FNG 5015 Shell 22
80 Có hàng
1
$14.05
10
$11.96
25
$10.17
100
$8.83
250
Xem
250
$8.05
500
$7.93
1,000
$7.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G FSA 5015 Shell 22
92-22053
TE Connectivity / Kemtron
1:
$23.68
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-92-22053
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G FSA 5015 Shell 22
68 Có hàng
1
$23.68
10
$19.85
25
$17.24
100
$15.07
250
Xem
250
$13.73
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G SSA 38999 S1,2,4 Shell 23 & 24
93-22029
TE Connectivity / Kemtron
1:
$23.76
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-93-22029
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G SSA 38999 S1,2,4 Shell 23 & 24
80 Có hàng
1
$23.76
10
$19.92
25
$17.31
100
$15.12
250
Xem
250
$13.78
500
$13.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G SSA 1.6mm D-Sub 50 Pin
95-22030
TE Connectivity / Kemtron
1:
$15.14
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-95-22030
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Conn G SSA 1.6mm D-Sub 50 Pin
80 Có hàng
1
$15.14
10
$12.76
25
$11.02
100
$9.55
250
Xem
250
$8.67
500
$8.54
1,000
$8.52
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SNG Cord 2.0mm x 1m L
1201-SNG-0020-1
TE Connectivity / Kemtron
1:
$21.91
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1201-SNG-0020-1
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SNG Cord 2.0mm x 1m L
78 Có hàng
1
$21.91
10
$18.29
25
$16.35
100
$13.54
300
Xem
300
$13.08
500
$13.02
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FSA Tube 1.6mm OD x 0.5mm ID x 10m L
1202-FSA-0016-0005
TE Connectivity / Kemtron
1:
$219.89
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1202FSA00160005
TE Connectivity / Kemtron
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding FSA Tube 1.6mm OD x 0.5mm ID x 10m L
18 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-2
TE Connectivity
1:
$2.98
2,364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-2
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2,364 Có hàng
1
$2.98
10
$2.24
50
$1.93
100
$1.83
250
Xem
250
$1.73
500
$1.67
1,000
$1.59
2,500
$1.57
5,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết