TXC Corporation Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 9,627
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-50ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 10MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 10MHz 30ppm 16pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 10MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 10MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 10MHz 30ppm 22pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 10MHz 30ppm 8pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 10.000MHz 12pF -10pp -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-10 to 60C), 16pF
TXC Corporation Crystals 11.0592MHz 20pF 20ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 16pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 114.285MHz 18pF 100pp -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 114.285MHz 18pF 20ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-50ppm (-40 to 85C), 18pF
TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 12.000MHz 16pF 30ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 22pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000