Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF
7M-16.384MEIQ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.384MEIQ-T
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF
Không Lưu kho
3,000
$0.476
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-15ppm (-40 to 85C), 8pF
7M-16.384MEJI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.384MEJI-T
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-15ppm (-40 to 85C), 8pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Crystals 16.66667 12pF 30ppm -20C +70C
7M-16.666670MAAE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.358
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.6666MAAE-T
TXC Corporation
Crystals 16.66667 12pF 30ppm -20C +70C
Không Lưu kho
3,000
$0.358
6,000
$0.347
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.66667 12pF 30ppm -40C +85C
7M-16.66667MAHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.6666MAHE-T
TXC Corporation
Crystals 16.66667 12pF 30ppm -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.6670MHz 12pF 30ppm -20C +70C
7M-16.6670MAAE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.361
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.6670MAAE-T
TXC Corporation
Crystals 16.6670MHz 12pF 30ppm -20C +70C
Không Lưu kho
3,000
$0.361
6,000
$0.358
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.6670MHz 12pF 30ppm -40C +85C
7M-16.6670MAHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.6670MAHE-T
TXC Corporation
Crystals 16.6670MHz 12pF 30ppm -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.9344MHz 30ppm -20 +70C 18pF
7M-16.9344MAAJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.9344MAAJ-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm -20 +70C 18pF
Không Lưu kho
3,000
$0.545
6,000
$0.544
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.9344MHz 30ppm 9pF -40C +85C
7M-16.9344MAHC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.9344MAHC-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 9pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.9344MHz 30ppm 16pF -40C +85C
7M-16.9344MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.9344MAHI-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 16pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.9344MHz 30ppm 18pF -40C +85C
7M-16.9344MAHJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.9344MAHJ-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 18pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.9344MHz 30ppm 20pF -40C +85C
7M-16.9344MAHK-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.9344MAHK-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 20pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 16.9344MHz 30ppm 22pF -40C +85C
7M-16.9344MAHL-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-16.9344MAHL-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 22pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 18.432MHz 12pF 30ppm -20C +70C
7M-18.432MAAE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.361
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-18.432MAAE-T
TXC Corporation
Crystals 18.432MHz 12pF 30ppm -20C +70C
Không Lưu kho
3,000
$0.361
6,000
$0.358
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 18.432MHz 30ppm 9pF -40C +85C
7M-18.432MAHC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-18.432MAHC-T
TXC Corporation
Crystals 18.432MHz 30ppm 9pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 18.432MHz 12pF 30ppm -40C +85C
7M-18.432MAHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-18.432MAHE-T
TXC Corporation
Crystals 18.432MHz 12pF 30ppm -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 18.432MHz 30ppm 16pF -40C +85C
7M-18.432MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-18.432MAHI-T
TXC Corporation
Crystals 18.432MHz 30ppm 16pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 18.432MHz 30ppm 18pF -40C +85C
7M-18.432MAHJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-18.432MAHJ-T
TXC Corporation
Crystals 18.432MHz 30ppm 18pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 18.432MHz 30ppm 20pF -40C +85C
7M-18.432MAHK-T
TXC Corporation
3,000:
$0.375
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-18.432MAHK-T
TXC Corporation
Crystals 18.432MHz 30ppm 20pF -40C +85C
Không Lưu kho
3,000
$0.375
6,000
$0.373
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 18.432MHz 30ppm 22pF -40C +85C
7M-18.432MAHL-T
TXC Corporation
3,000:
$0.378
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-18.432MAHL-T
TXC Corporation
Crystals 18.432MHz 30ppm 22pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF
7M-18.432MEIK-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-18.432MEIK-T
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF
Không Lưu kho
3,000
$0.476
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 20pF
7M-19.2000MAHK-T
TXC Corporation
3,000:
$0.375
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-19.2000MAHK-T
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 20pF
Không Lưu kho
3,000
$0.375
6,000
$0.373
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF
7M-19.200MAAE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.358
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-19.200MAAE-T
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF
Không Lưu kho
3,000
$0.358
6,000
$0.342
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 19.2MHz 30ppm 9pF -40C +85C
7M-19.200MAHC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.443
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-19.200MAHC-T
TXC Corporation
Crystals 19.2MHz 30ppm 9pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
7M-19.200MAHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-19.200MAHE-T
TXC Corporation
Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 19.2MHz 30ppm 16pF -40C +85C
7M-19.200MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.443
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-7M-19.200MAHI-T
TXC Corporation
Crystals 19.2MHz 30ppm 16pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết