TXC Corporation Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 9,627
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
TXC Corporation Crystals 32MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 32MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 32MHz 30ppm 22pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 32MHz 30ppm 8pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-60ppm (-40 to 125C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-50ppm a.25C, +/-50ppm (-20 to 70C), 20pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 32.000MHz 16pF 10ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 32.000MHz 10pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 32.110MHz 20pF 50ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000