Linh kiện thụ động

Kết quả: 145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator, Low Power 50ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 999
Nhiều: 999

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 66MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Microchip Technology MEMS Oscillators -40C - 105C 50 ppm 066.0000MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 66.6666MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator, Low Power 50ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 66.6666MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 3.2 x 2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator Low PWR LVCMOS -55C-125C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 66MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSCILLATOR LOW POWER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 650
Nhiều: 25

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator Low PWR LVCMOS -55C-125C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

Microchip Technology MEMS Oscillators -40C - 105C 50 ppm 066.0000MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 660
Nhiều: 660

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS Oscillator Low PWR LVCMOS -20C-70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 66K5 Ohms '5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 66.5 Ohms '1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 66K5 Ohms '1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 665 Kohms 0.5% 100 PPM Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 665 Kohms 1% 100 PPM Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 66M5 Ohms 1% 100 PPM Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 665 Kohms 5% 100 PPM Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 66K5 Ohms 5% 100 PPM Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 665 Kohms '5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 66K5 Ohms '1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 66.5 ohm 5% High Pulse Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail MIMO 2x2 Low Profile Antenna with GNSS/LNA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Welwyn Components / TT Electronics Thick Film Resistors - SMD 2010 66.5 Ohms '1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1,000
: 1,000