SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
SiTime SIT9001AI-43-33E3-13.56000Y
SIT9001AI-43-33E3-13.56000Y
SiTime
1,000:
$1.53
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
788-9001AI433E3-135Y
NRND
SiTime
SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
SiTime SIT9001AI-13-33E3-13.56000Y
SIT9001AI-13-33E3-13.56000Y
SiTime
1,000:
$1.49
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
788-9001AI133E3-135Y
NRND
SiTime
SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
SiTime SIT9001AI-43-25E3-13.56000Y
SIT9001AI-43-25E3-13.56000Y
SiTime
1,000:
$1.53
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
788-9001AI432E3-135Y
NRND
SiTime
SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
SiTime SIT9001AI-23-25E3-13.56000Y
SIT9001AI-23-25E3-13.56000Y
SiTime
1,000:
$1.49
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
788-9001AI232E3-135Y
NRND
SiTime
SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
SiTime SIT9001AI-23-33E3-13.56000Y
SIT9001AI-23-33E3-13.56000Y
SiTime
1,000:
$1.49
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
788-9001AI233E3-135Y
NRND
SiTime
SSXO Oscillators 13.56MHz 3.3Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
SiTime SIT9001AI-13-25E3-13.56000Y
SIT9001AI-13-25E3-13.56000Y
SiTime
1,000:
$1.49
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
788-9001AI132E3-135Y
NRND
SiTime
SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
SiTime SIT9001AI-23-25E3-13.56000T
SIT9001AI-23-25E3-13.56000T
SiTime
3,000:
$1.43
Không Lưu kho
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
788-9001AI232E3-135T
NRND
SiTime
SSXO Oscillators 13.56MHz 2.5Volts 50ppm +-.25% fr Ctr
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 880uF 3135 20% ESR=6.25mOhms
TSP4D887M010AH6510D541
KEMET
20:
$57.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-TSP4D887M010AH
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 880uF 3135 20% ESR=6.25mOhms
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Không
Thin Film Resistors - SMD HP PrecisionResistor 1E 0.1W 187K
RP73PF1E187KBTDF
TE Connectivity / Holsworthy
1:
$0.20
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
279-RP73PF1E187KBTDF
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD HP PrecisionResistor 1E 0.1W 187K
850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.20
10
$0.148
100
$0.14
250
$0.13
1,000
$0.112
5,000
Xem
500
$0.125
5,000
$0.104
10,000
$0.099
25,000
$0.093
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 1320uF 3135 20% ESR=4.2mOhms
TSP6D138M010AH6510D540
KEMET
20:
$62.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-TSP6D138M010AH
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 10V 1320uF 3135 20% ESR=4.2mOhms
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Không
Thin Film Resistors - SMD HP PrecisionResistor 1E 0.1W 237K
RP73PF1E237KBTDF
TE Connectivity / Holsworthy
1:
$0.23
2,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
279-RP73PF1E237KBTDF
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD HP PrecisionResistor 1E 0.1W 237K
2,032 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.23
10
$0.166
100
$0.157
250
$0.146
1,000
$0.122
5,000
Xem
500
$0.136
5,000
$0.097
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD HP PrecisionResistor 1E 0.1W 147K
RP73PF1E147KBTDF
TE Connectivity / Holsworthy
1:
$0.19
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
279-RP73PF1E147KBTDF
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD HP PrecisionResistor 1E 0.1W 147K
192 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.19
10
$0.143
100
$0.135
250
$0.126
1,000
$0.098
5,000
Xem
500
$0.119
5,000
$0.095
10,000
$0.093
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 190 uF 3135 20% ESR=16.25mOhms
TSP4D197M016AH6510D540
KEMET
20:
$44.32
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
80-TSP4D197M016AH
KEMET
Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 190 uF 3135 20% ESR=16.25mOhms
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Không
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 3M Electrically Conductive Single-Sided Tape, 1080mm x 60m, Gray
5113SFT-50 1080MM X 60M
3M
1:
$3,548.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-5113SFT50108060
3M
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 3M Electrically Conductive Single-Sided Tape, 1080mm x 60m, Gray
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD
PFC0805PBD1352BT1
IRC / TT Electronics
1:
$1.52
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
66-PFC08C13.5K-B
IRC / TT Electronics
Thin Film Resistors - SMD
Không Lưu kho
1
$1.52
10
$1.08
100
$0.726
250
$0.705
5,000
$0.658
10,000
Xem
500
$0.685
1,000
$0.659
10,000
$0.61
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không