C Sê-ri Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,019
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,22nF,+/-2%,2.3mm 962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 1,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,1.25mm 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,1.6mm 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.6mm 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1nF,+/-2%,2mm 784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1nF,+/-2%,2mm 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,10nF,+/-2%,2.5mm 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.2nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.2nF,+/-2%,2mm 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,+/-2%,2.5mm 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,15nF,+/-2%,2.5mm 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.8nF,+/-2%,2mm 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,18nF,+/-2%,2.5mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000