Rail MIMO Sê-ri Ăng-ten

Kết quả: 7
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Sê-ri
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail MIMO Antenna with GNSS/LNA 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Vehicle Antennas Active 617 MHz 7.125 GHz 3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE) BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS WiFi Module Rectangular 6 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 7.5 dBi, 6.5 dBi, 6.5 dBi, 7.5 dBi 50 Ohms 1.7, 1.7, 1.7, 1.8, 2, 2.1, 1.9, 1.8 10 W - 40 C + 85 C 8 Band Direct / Permanent Mount Connector N Female, TNC Male 655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1.584 GHz, 1.61 GHz, 2.025 GHz, 4.1 GHz, 6.0125 GHz Rail, Railway Rooftop 352.5 mm 102.5 mm 81.6 mm IP67, IP69 RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D Rail MIMO
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail MIMO Antenna 28Có hàng
7Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Outdoor Antennas 698 MHz 5.935 GHz Cellular (NBIoT, LTE) WiFi 8.5 dBi 50 Ohms 2 10 W - 40 C + 85 C 9 Band 352.5 mm 102.5 mm 81.6 mm IP69 Rail MIMO
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail MIMO Antenna with Dualband GNSS/LNA 5Có hàng
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Vehicle Antennas Active 617 MHz 7.125 GHz 3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE) BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS WiFi Module Rectangular 5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 6.5 dBi, 6 dBi, 7 dBi 50 Ohms 1.7, 1.5, 1.5, 1.8, 1.8, 1.6, 1.5, 1.5 - 40 C + 85 C 8 Band Direct / Permanent Mount Connector N Jack (Female), TNC Plug (Male) 655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1.584 GHz, 1.61 GHz, 2.025 GHz, 4.1 GHz, 6.0125 GHz Rail, Railway Rooftop 352.5 mm 352.5 mm 81.6 mm IP67, IP69 RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D Rail MIMO
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail MIMO 5-Port Antenna with GNSS/LNA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas 694 MHz 6.425 GHz 5 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi, 7.5 dBi, 8 dBi 50 Ohms 1.7:1, 1.8:1, 1.9:1, 2:1, 2.1:1 10 W - 40 C + 85 C 6 Band Screw Connector Cellular, GNSS, WiFi 352.5 mm 102.5 mm 81.6 mm IP69K RADOX_RF_142, RADOX_RF_316_D Rail MIMO
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail MIMO Antenna with GNSS/LNA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas 694 MHz 6.425 GHz 5 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi, 7.5 dBi, 8 dBi 50 Ohms 1.7:1, 1.8:1, 2.1:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Screw Connector Cellular, GNSS, WiFi 352.5 mm 102.5 mm 81.6 mm IP67, IP69 RADOX_RF_142, RADOX_RF_316_D Rail MIMO
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail MIMO Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Outdoor Antennas 694 MHz 6.425 GHz 5 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi, 7.5 dBi, 8 dBi 50 Ohms 1.7:1, 1.8:1, 2:1, 2.1:1 250 W - 40 C + 85 C 6 Band Screw Connector Cellular, WiFi 352.5 mm 102.5 mm 81.6 mm IP67, IP69 RADOX_RF_142 Rail MIMO
HUBER+SUHNER Antennas SENCITY Rail MIMO 5-Port Antenna with GNSS/LNA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiprotocol Antennas Vehicle Antennas Active 617 MHz 7.125 GHz 3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE) BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS WiFi, WiMAX Module Rectangular 5 dBi, 7 dBi, 5.5 dBi, 5.5 dBi, 7 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi 50 Ohms 1.7, 1.7, 1.7, 1.8, 1.8, 1.7, 2.3, 1.8 - 55 C + 85 C 8 Band Direct / Permanent Mount Connector N Female, TNC Male 788.5 MHz, 1.5845 GHz, 2.025 GHz, 2.45 GHz, 3 GHz Rail, Railway Rooftop 352.5 mm 102.5 mm 81.6 mm IP67, IP69 RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D x 3 Rail MIMO