Knowles Syfer Tụ điện

Kết quả: 285,911
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200 VDC 1000 pF - 55 C+ 125 C 10 % C0G (NP0) 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1812 4532 1000 pF 10 % 200 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 150 - 150V; 0561 - 560pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 0505 1414 560 pF 2 % 150 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 200 - 200V; 0391 - 390pF ; G +/-2% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 0505 1414 390 pF 2 % 200 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 100 - 100V ; 0182 - 1.8nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 1800 pF 2 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0122 - 1.2nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 1200 pF 2 % 150 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0121 - 120pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 355Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 120 pF 2 % 1 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0151 - 150pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 150 pF 2 % 1 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180PF 1KV 2% 1111 1,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 180 pF 2 % 1 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220PF 1KV 2% 1111 1,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 220 pF 2 % 1 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0680 - 68pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 68 pF 2 % 1 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0820 -82pF; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 82 pF 2 % 1 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0100 - 10pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 10 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0120 - 12pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 12 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0150 - 15pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 15 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0180 - 18pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 18 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0200 20pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 20 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0220 - 22pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 22 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0240 - 24pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 24 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0270 - 27pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 27 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36PF 2KV 2% 1111 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 36 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0390 - 39pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 39 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0470 - 47pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 47 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51PF 2KV 2% 1111 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 51 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 2KV 2% 1111 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 56 pF 2 % 2 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0620 - 62pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 1111 2828 62 pF 2 % 2 kVDC