Murata Electronics Tụ điện

Kết quả: 52,630
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick SL (JIS) Y1:300Vac(r.m.s.) 10pF 10% 2,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 10 pF 10 % 250 VAC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220 pF 50 VDC 5% 0603 X8G AEC-Q200 110,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 220 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 10% 0201 X5R 16,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 35 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 78,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.47 uF 10 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 25 VDC 10% 0306 (Reversed) X5R 79,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors Reverse Geometry Type MLCCs SMD/SMT 0306 (Reversed) 0816 (Reversed) 0.022 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 10 VDC 10% 0603 X7R 95,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.22 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 25 VDC 10% 1206 X7R 29,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Metal Terminal Capacitors Metal Frame 10 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Safety Capacitors 10.0 1.0mm 8.0mm max Dia 5.0 mm max thick SL (JIS) 500Vac ( r.m.s.) 47pF K tol 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 47 pF 10 % 500 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 10.0 1.0mm 6.0mm max Dia 5.0 mm max thick B (JIS) 300Vac ( r.m.s.) 220pF K tol 1,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 220 pF 10 % 300 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 100 pF 10 % 500 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 7.5 1.0mm 6.0mm max Dia 5.0mm max Thick B (JIS) 400Vac(r.m.s.) 150pF K tol 850Có hàng
950Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 150 pF 10 % 400 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 1500 pF 20 % 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 1500PF 300V 20% 7.5MM 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 1500 pF 20 % 300 VAC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.082 uF 50 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 2,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.082 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.18 uF 50 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 2,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.18 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 25 VDC 20% 0805 X8R AEC-Q200 5,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.82 uF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.91 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 2,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 fF 0.25 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 18,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 10 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 3.9 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 12,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 11 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 35,302Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 4.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 31,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 4.6 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 10,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 4.8 pF 0.1 pF 25 VDC