Murata Electronics Tụ điện

Kết quả: 52,630
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 9.1 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors 01005 0402 0.01 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 16 VDC 10% 01005 X5R 39,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
Ceramic Capacitors 01005 0402 3300 pF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270 pF 16 VDC 10% 01005 X7R 38,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 270 pF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X6T 42,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors 01005 0402 0.1 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 49,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
Ceramic Capacitors 0201 0603 11 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.9 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 54,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.9 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 43,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 3,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 4.9 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 36,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 6.2 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.7 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 42,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 7.7 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.8 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 20,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 7.8 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 27,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.1 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 28,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.9 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 26,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 100 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 57,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.5 pF 0.25 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 45,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 4.3 pF 0.05 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 100 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 6,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 5 pF 0.25 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 9,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.5 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 31,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 9.1 pF 0.5 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 41,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 900 fF 0.05 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300 pF 10 VDC 5% 0201 X5R 111,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 3300 pF 5 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 10 VDC 20% 0402 X5R 16,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 24,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3.3 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 23,149Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 300 fF 0.05 pF 25 VDC