KEMET Tụ điện

Kết quả: 152,308
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 6.3V 22uF 10% LS=2.54mm 1,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 22 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 2.7uF 10% LS=3.18mm 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 4.7uF 10% LS=5.08mm 1,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 4.7uF 10% LS=5.08mm 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1206 10% ESR=4Ohms AECQ200 39,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 2312 10% ESR=1.2ohms 13,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2924 10% ESR=500mOhms 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2924 7360 100 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 2312 10% ESR=3ohms 3,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2917 20% ESR=800mOhms 1,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 1311 10% ESR=350mOhms 3,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10% ESR=5ohm 5,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 22uF 2917 20% ESR=800mOhms 1,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=300mOhms 1,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=45mOhms 6,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=30mOhms 3,955Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 1000 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 20% ESR=100mOhms 4,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 20% ESR=45mOhms 1,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=40mOhms 1,836Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% ESR=70mOhms 1,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 68 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 2917 20% ESR=70mOhms 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF 5% 0402 240Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 270 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.00PF 250V 9,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3 pF 0.1 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF X7R AUTO 10% Flex VW 80808 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 0.1 pF 500 VDC