KEMET Tụ điện

Kết quả: 152,317
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3V 220uF 20% 7343-20 -55 /+125C 3003 Hrs ESR=15mOhms 985Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 4V 220uF 20% 7343-20 -55 /+125C 3007 Hrs ESR=15mOhms 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25V 220uF 20% -55C / 150C Hybrid Radial AEC-Q200 4,615Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Hybrid Polymer Capacitors Radial 220 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 430pF C0G 5% LS=5.08mm 188,507Có hàng
264,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 430 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% 594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 nF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vol 220pF C0G 1206 1% AEC-Q200 7,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 130pF C0G 1210 2% AEC-Q200 2,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 130 pF 2 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 6,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 1 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 1uF 10% LS=5.08mm 14,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 47uF 2917 10% ESR=700mOhms 67,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 20% ESR=300mOhms 5,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 2917 10 % ESR=500mOhms AECQ200 12,521Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 220 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 6800pF C0G 10% 1210 3,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 nF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 35Vol 270uF SMD 2KHr ESR=22 mOhms AECQ200 2,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Aluminum Hybrid Polymer Capacitors SMD/SMT 270 uF 20 % 35 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Screw Terminal 350V 3300uF -10/+30% 13000Hrs 240Có hàng
252Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Low ESR Electrolytic Capacitors Screw 3.3 mF - 10 %, + 30 % 350 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 2917 10% ESR=800mOhms 57,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 5% Flex AEC-Q200 76,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2000V 0.1uF X7R 10% LS=14.6mm 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors High Voltage MLCCs Radial 100 nF 0.1 pF 2 kVDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 2312 10% ESR=150mOhms 66,790Có hàng
9,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=10mOhms 19,317Có hàng
21,367Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=9mOhms AEC-Q200 16,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 12,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 1 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 1uF 10% 2,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed Axial 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1206 10% ESR=6 Ohms 164,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 15 uF 10 % 10 VDC