KEMET Tụ điện

Kết quả: 152,306
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=5ohms 6,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 22uF 2917 20 % ESR=83mOhms AECQ200 916Có hàng
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 20% ESR=400mOhms 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2917 10% ESR=150 mOhms 1,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=260mOhms 3,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 2917 20% ESR=150mOhms 14,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 20% ESR=200mOhms 1,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 680uF 2924 20% ESR=12mOhms 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2924 7360 680 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 1206 20% ESR=25mOhms 4,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 220 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 12,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2917 20% ESR=55mOhms 16,500Có hàng
5,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 15uF 1311 20% ESR=10mOhms 4,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 47uF 2917 20% ESR=55mOhms 3,219Có hàng
3,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=40mOhms 1,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 220uF 2924 20% ESR=70mOhms 1,950Có hàng
1,997Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2924 7360 220 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=9mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2917 20% ESR=25mOhms 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=45mOhms 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF 3528 20% ESR=200mOhms AECQ200 3,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0027uF C0G 5% Flex Term AECQ2 1,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2700 pF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.033uF X7R 10% Flex Term AECQ2 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF 5% 0402 240Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 270 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.00PF 250V 9,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3 pF 0.1 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF X7R AUTO 10% Flex VW 80808 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 0.1 pF 500 VDC