KEMET Tụ điện

Kết quả: 152,310
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10.0uF 25volt 10% 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V .15uF 10% LS=5.08mm 1,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 0.15 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25V 3.3uF 10% LS=5.08mm 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 10V 22uF 10% LS=5.08mm 885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=18ohms 4,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 15uF 2917 10% ESR=900mOhms 3,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 15 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 10% ESR=125mOhms 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2924 10% ESR=60mOhms 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2924 7360 100 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 100uF 20% ESR=100mOhms 862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2924 7360 100 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 220uF 2924 20% ESR=50mOhms 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2924 7360 220 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 68uF 2917 10% ESR=180mOhms 2,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 68 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47uF 2917 10% ESR=80mOhms 1,469Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 2312 10% ESR=2Ohms 1,339Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2412 6032 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 220uF 2917 20% ESR=40mOhms 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 4,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 680 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 1.5uF 1311 20% ESR=200mohms 10,340Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 1.5 uF 20 % 63 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=200mOhms 6,194Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=150mOhms 14,530Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 4,814Có hàng
2,649Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 2917 20% ESR=50mOhms 3,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 3,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 5,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0805 10% 1,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.47uF X7R 10% 1,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 0.47 uF 10 % 630 VDC