KEMET Tụ điện

Kết quả: 152,313
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 22uF 2917 20% ESR=800mOhms 1,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=300mOhms 1,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=45mOhms 6,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=30mOhms 3,845Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 1000 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=9mOhms 2,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=12mOhms 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 20% ESR=100mOhms 4,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 2917 20% ESR=45mOhms 1,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=40mOhms 9,736Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 20% ESR=60mohms 2,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 22 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 2917 20% ESR=70mOhms 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 0.47 uF 10% 125C 10% ESR=13 Ohms T323 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 0.47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 16Vol 22uF 2917 2KHr ESR=18 mOhms 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 7,553Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 1500V 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 2220 5650 1000 pF 5 % 1.5 kVDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 400V 10uF 105C 10k Hour Radial 6,524Có hàng
7,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 10 uF 20 % 400 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0805 10% 1,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.001uF C0G 5% Flex Term AECQ2 2,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF X7R 10% 1210 Flex Term 4,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 100 VDC
KEMET Safety Capacitors 440VV/ 440VAC 3300pF Y5V 20% LS=10mm 3,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Safety Capacitors Safety Radial Leaded Ceramic Disc Capacitors Radial 3300 pF 20 % 440 VAC, 250 VAC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% 22,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0805 10% 5,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF C0G 1210 5% 2,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4700 pF 5 % 630 VDC