KEMET F871 Sê-ri Tụ điện an toàn

Kết quả: 993
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Xếp hạng an toàn AC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Bước đầu dây DC định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Số lượng chốt Kiểu đầu dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Sê-ri Đóng gói
KEMET Safety Capacitors 800V 0.025uF 10% LS=10mm 1,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.025 uF X1 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 9.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 7.5 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 0.47uF 10% LS=22.5mm 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.47 uF X1 330 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 800 VDC 26 mm 11 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 20 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors .022UF 330V 8,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF X1 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 11 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 300vac 0.1uF 20% LS 15mm 2,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF X1 330 VAC Radial 15 mm (0.591 in) 800 VDC 18 mm 7.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 13.5 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 0.25uF 20% LS=15mm 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.25 uF X1 330 VAC Radial 15 mm (0.591 in) 800 VDC 18 mm 11 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 19 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors .010UF 330V 2,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

0.01 uF X1 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 9 mm F871 Reel, Cut Tape
KEMET Safety Capacitors 800V 0.47uF 20% LS=22.5mm 1,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.47 uF X1 330 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 800 VDC 26 mm 10 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 18.5 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1.00UF 330V 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 120

1 uF X1 330 VAC Radial 22.5 mm (0.886 in) 800 VDC 26 mm 15.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 24.5 mm F871 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 800V 1000pF 10% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,800
Nhiều: 2,200

1000 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 1000pF 10% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 2,000

1000 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 1000pF 10% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1000 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 800V 1000pF 10% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 800V 1000pF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,800
Nhiều: 2,200

1000 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 1000pF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 2,000

1000 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 1000pF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1000 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 800V 1000pF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 800V 0.01uF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,800
Nhiều: 2,200

0.01 uF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 0.01uF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 2,000

0.01 uF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 0.01uF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

0.01 uF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 800V 0.01uF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 800V 1200pF 10% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,800
Nhiều: 2,200

1200 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 1200pF 10% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 2,000

1200 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk
KEMET Safety Capacitors 800V 1200pF 10% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1200 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Safety Capacitors 800V 1200pF 10% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1200 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Ammo Pack
KEMET Safety Capacitors 800V 1200pF 20% LS=10mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 8,800
Nhiều: 2,200

1200 pF 330 VAC Radial 10 mm (0.394 in) 800 VDC 13 mm 4 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 8 mm F871 Bulk