Murata Tụ điện

Kết quả: 52,628
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 50 VDC 2% 0805 C0G (NP0) 10,259Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 150 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120 pF 50 VDC 2% 0805 C0G (NP0) 7,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 120 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 16 VDC 20% 0805 X6S 8,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 0805 X7T 1,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 uF 25 VDC 5% 0805 X7R 5,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.68 uF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 100 VDC 10% 0805 X7R 10,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2200 pF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 10,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Ceramic Capacitors 1206 3216 0.1 uF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3600 pF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 2,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3600 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.12 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 55,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 120 fF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.18 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 40,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 180 fF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 59,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 390 fF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 25,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 36 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 41,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 680 fF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 6.3 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 32,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
Ceramic Capacitors 0201 0603 2200 pF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

Ceramic Capacitors Metal Terminal Capacitors Metal Frame 1.2 uF 20 % 450 VDC
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M)C0G0.027F +/-5%1000V 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Ceramic Capacitors Metal Terminal Capacitors Metal Frame 0.027 uF 5 % 1 kVDC
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Metal Frame 4.7 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 1500 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 6800 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 1200 pF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 56 pF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 22 pF 5 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 0.022 uF 5 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 3300 pF 5 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 470 pF 5 % 250 VDC