WIMA FKP 4 Sê-ri Tụ điện màng

Kết quả: 3,423
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Điện môi Bước đầu dây Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm AC định mức điện áp Dung sai Số lượng chốt Chiều cao Kiểu đầu dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Bulk
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,150

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 20 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Ammo Pack
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,150

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 20 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Ammo Pack
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 20 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 20 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 20 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 20 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 20 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Bulk
WIMA Film Capacitors FKP 4 100 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 20 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Bulk
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,150

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 5 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Ammo Pack
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,150

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 5 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Ammo Pack
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 5 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 5 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 5 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 5 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Bulk
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,150

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Ammo Pack
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,150

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Ammo Pack
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel
WIMA Film Capacitors FKP 4 1000 pF 400 VDC 5x11x18 PCM15 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

1000 pF 400 VDC Radial Polypropylene (PP) 15 mm (0.591 in) 18 mm (0.709 in) 5 mm (0.197 in) AC and Pulse Film Capacitors 250 VAC 10 % 2 Pin 11 mm (0.433 in) Straight - 55 C + 100 C FKP 4 Reel, Cut Tape, MouseReel