C Sê-ri Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,001
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.2nF,+/-2%,2mm 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 2200 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.2nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 2200 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,22nF,+/-2%,2.5mm 1,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.022 uF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.7nF,+/-2%,2mm 991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 2700 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.7nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 2700 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.3nF,+/-2%,2mm 856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 3300 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.3nF,+/-2%,2mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 3300 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 3900 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 3900 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 4700 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 4700 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 5600 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 5600 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 6800 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 6800 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,8.2nF,+/-2%,2.3mm 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 8200 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,8.2nF,+/-2%,2.3mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 8200 pF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm 1,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.01 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm 1,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.015 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,22nF,+/-2%,2.3mm 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.022 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.033 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 8200 pF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,630V,0.1uF,+/-2%,2.8mm 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.1 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,630V,68nF,+/-2%,2.3mm 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.068 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,10nF,+/-2%,2.8mm 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.01 uF 2 % 1 kVDC