F873 Sê-ri Tụ điện an toàn

Kết quả: 264
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Xếp hạng an toàn AC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Bước đầu dây DC định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Số lượng chốt Kiểu đầu dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Sê-ri Đóng gói
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.22uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 210

0.22 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 11 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 22 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.39uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 140

0.39 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 16 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 28.5 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.39uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 140

0.39 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 16 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 28.5 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors .470UF 760V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.47 uF 760 VAC 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC Safety Film Capacitors 20 % - 40 C + 110 C F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.47uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 476
Nhiều: 119

0.47 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 19 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 32 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.47uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 476
Nhiều: 119

0.47 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 19 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 32 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.56uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 476
Nhiều: 119

0.56 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 19 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 32 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.56uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 476
Nhiều: 119

0.56 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 19 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 32 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.68uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 476
Nhiều: 119

0.68 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 19 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 32 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.25uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 175

0.25 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 13 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 24 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.25uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 175

0.25 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 13 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 24 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.27uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 175

0.27 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 13 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 24 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.27uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 525
Nhiều: 175

0.27 uF 760 VAC 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC Safety Film Capacitors 20 % - 40 C + 110 C F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.33uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 175

0.33 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 13 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 24 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.33uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 616
Nhiều: 154

0.33 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 15 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 26 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.33uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 616
Nhiều: 154

0.33 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 37.5 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 26 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 1uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 91

1 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 24 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 44 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 300vac 1uF 20% LS 37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 273
Nhiều: 91

1 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 24 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 44 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 1.2uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 91

1.2 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 24 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 44 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 1.2uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 91

1.2 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 24 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 44 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.82uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 91

0.82 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 24 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 44 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.82uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 364
Nhiều: 91

0.82 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 24 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 44 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.68uF 10% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 105

0.68 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 21 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 10 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 38 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.68uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 105

0.68 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 21 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 38 mm F873 Bulk
KEMET Safety Capacitors 1500V 0.82uF 20% LS=37.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 420
Nhiều: 105

0.82 uF 760 VAC Radial 37.5 mm (1.476 in) 1.5 kVDC 41 mm 21 mm Safety Film Capacitors Polypropylene (PP) 20 % 2 Pin Straight - 40 C + 110 C 38 mm F873 Bulk