HV Sê-ri Tụ điện

Kết quả: 766
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1812 4532 680 pF 10 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y681MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 5 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 3 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 5 kVDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1812 4532 820 pF 10 % 5 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 10 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1812Y821MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 20 % 3 kVDC