8055 Tụ điện

Kết quả: 1,961
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H330JT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGM21BCG1H330JT 51,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 33 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H101GT NEW GLOBAL PN 50V 100pF A 581-KGM21BCG1H101GT 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H101KT NEW GLOBAL PN 50V 100pF A 581-KGM21BCG1H101KT 25,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H471JT NEW GLOBAL PN 50V 470pF A 581-KGM21BCG1H471JT 2,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 470 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H561KT NEW GLOBAL PN 50V 560pF A 581-KGM21BCG1H561KT 4,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 560 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71H224MU NEW GLOBAL PN 50V 0.22uF A 581-KGM21AR71H224MU 2,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.22 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71H224KU NW G LOB PN 50V 0.22uF X7 A 581-KAF21KR71H224KU 13,182Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.22 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 .25 pF Tol 3,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 9 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H104KT NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGF21BR71H104KT 8,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H221JT NEW GLOBAL PN 50V 220pF A 581-KGM21NR71H221JT 6,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 220 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H331KT NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM21NR71H331KT 18,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 330 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71H224JU NEW GLOBAL PN 50V 0.22uF A 581-KGM21AR71H224JU 6,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.22 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H223KT NEW GLOBAL PN 50V .022uF A 581-KAM21BR71H223KT 5,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H681JT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM21BCG1H681JT 14,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 680 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.02uF X7R 0805 10% 11,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.02 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H100KT NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KGM21BCG1H100KT 15,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5% 6,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0805 2012 100 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0805 1 0% AEC-Q200 A 581-08055C331K4T4A 18,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 330 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF X7R 0805 1 0% A 581-08055C151KAT4A 18,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 150 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H180KT NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KGM21BCG1H180KT 12,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H682JU NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM21ACG1H682JU 1,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 6800 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H181KT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KGM21BCG1H181KT 3,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 180 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H823JT NEW GLOBAL PN 50V .082uF A 581-KGM21NR71H823JT 14,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.082 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF X7R 0805 1 0% Tol A 581-08055C101K 53,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H820JT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM21BCG1H820JT 24,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 82 pF 5 % 50 VDC