Vishay Tụ điện

Kết quả: 2,304
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 10 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 10 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0805 C0G 102 0.01 AgPd 50V Unmarked 7" reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 2 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A102JFAAO00 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 5 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0805 C0G 102 0.05 Ni barrier 200V Unmarked 13" reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 5 % 200 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0805 C0G 102 0.1 AgPd 50V Unmarked 7" reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 110pF 50volts C0G 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 110 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 120 pF 5 % 500 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 15 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 150 pF 1 % 200 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A151JCAAT00 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Applications SMD/SMT 0805 2012 150 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 150 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A152FXBAT00 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1500 pF 1 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805A152GXBAT00 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1500 pF 2 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 pF 0.1 pF 200 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0805 C0G 100 0.25pF Ni barrier 200V Unmarked 7" reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 pF 0.25 pF 200 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0805 C0G 1R2 0.25pF Ni barrier 200V Unmarked 7" reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.25 pF 200 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 3,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.5 pF 0.1 pF 500 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0805 C0G 1R5 0.25pF Ni barrier 200V Unmarked 7" reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.5 pF 0.25 pF 200 VDC