10003 Tụ điện

Kết quả: 4,874
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX 100C511FPN1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 2325 5864 510 pF 1 % 1 kVDC
KYOCERA AVX 100C102MP1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 2325 5864 1000 pF 20 % 1 kVDC
KYOCERA AVX 100C122JWN1000XJ36
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 2325 5864 1200 pF 5 % 1 kVDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 390 pF - 55 C+ 125 C 10 % X7R 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0603 1608 390 pF 10 % 100 VDC
Knowles Syfer 0805J1000331JCT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 330pF C0G (NP0) 0805 5percent 5,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 330 pF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V33pFC0G(NP0)0603 5percent 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 33 pF 5 % 100 VDC
Knowles Dielectric Labs Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 3.30 nF 10% X7R (2R1) Nickel Barrier 100% tin 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3300 pF 10 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 330pF C0G (NP0) 0805 5percent 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 330 pF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 330pF C0G (NP0) 0603 1percent 7,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 330 pF 1 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100V 3.30 nF 1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin 2,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3300 pF 1 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 330pF C0G (NP0) 0603 5percent 1,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 330 pF 5 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V33pFC0G(NP0)0805 5percent 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 33 pF 5 % 100 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 3000V 470pF 1808 10% 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 470 pF 10 % 3 kVDC
Knowles Syfer Feed Through Capacitors 805 3300pF 100v X7R 20% 3-Term C Filter 3,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Feed Through Capacitors Three Terminal Filter Capacitors SMD/SMT 3300 pF 20 % 100 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 3000V 100pF 1808 5% 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 100 pF 5 % 3 kVDC
Vishay Tantalum Capacitors - Wet 1000UF 30V 10% T3 3Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 1000 uF 10 % 30 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100Vdc 33nF 5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Ceramic Capacitors
Knowles Syfer Feed Through Capacitors 100V 33nF +/-20% Bottom end seal
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Feed Through Capacitors EMI Filter Solder 0.033 uF 20 % 100 VDC
Knowles Syfer Feed Through Capacitors 100V 33nF +/-20% Flange end seal
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Feed Through Capacitors EMI Filter Solder 0.033 uF 20 % 100 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100Vdc 33nF 5% C0G/NP0(1B)
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Ceramic Capacitors
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC C/E/H 180Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 2325 (Reversed) 5863 (Reversed) 750 pF 2 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 1KV 5% 2525 36Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

Ceramic Capacitors RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 2325 (Reversed) 5863 (Reversed) 1200 pF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC C/E/H 180Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 2325 (Reversed) 5863 (Reversed) 1000 pF 2 % 1 kVDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Wet 1000UF 30V 10% T3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors
Vishay Tantalum Capacitors - Wet 1000UF 30V 20% T3 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 1000 uF 20 % 30 VDC