C Sê-ri Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,001
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 5600pF C0G 5% T: 1.6mm 3,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 5600 pF 5 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 uF X7T 250 VDC 2220 20 % 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 1.5 uF 20 % 250 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3216X7R1E475M 7,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF X7R 250 VDC 1210 10 % 7,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.15 uF 10 % 250 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16VDC 100pF 5% C0G 0.2mm 56,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 5 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 450V 1000pF NP0 5% T: 0.6mm 7,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 5 % 450 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X7R,25V,1F,0.85mm 19,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF X6S 16 VDC 201 20 % 96,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.047 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 22pF C0G 0.5mm 14,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 22 pF 1 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10V 15uF X6S 20% T: 1.25mm 5,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 15 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7R 25 VDC 1206 20 % 16,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 6800pF 5% C0G Soft Term 1,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6800 pF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 33nF 5% SOFT 2.00mm 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.033 uF 5 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 01005 16V 100pF C0G 10% T: 0.2mm 43,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,2220,X7R,25V,15F,2.8mm 1,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 2220 5750 15 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3225X7R1H225MAE 6,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,C0G,100V,100pF,0.8mm 13,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 100 pF 1 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 330pF C0G 2% T: 0.5mm 9,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 330 pF 2 % 50 VDC
Johanson Technology QCCF251Q5R6C1GV002T
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 0402 Hi-Q NP0/C0G 250V 5.60pF 0.25pF Ni/Sn AEC-Q200 9,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QCCF251Q110J1GV002T
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 0402 Hi-Q NP0/C0G 250V 11pF 5% Ni/Sn AEC-Q200 9,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QCCF251Q7R5C1GV002T
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film 0402 Hi-Q NP0/C0G 250V 7.50pF 0.25pF Ni/Sn AEC-Q200 9,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm 15,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 1206 3216 4700 pF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,630V,68nF,+/-2%,2.3mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.068 uF 2 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,22nF,+/-2%,2.8mm 950Có hàng
950Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Chip Capacitors SMD/SMT 0.022 uF 2 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,0603,X7R,100V,1uF,+/-10%,0.8mm 35,457Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1 uF 10 % 100 VDC