2912 Tụ điện

Kết quả: 182
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Johanson Technology QPDB1029121M3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-20% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1029121F3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-1% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1529120F3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,500.0V, 12.000pF+/-1% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1029121F3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-1% cap, Cu/Sn (RoHS), 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1529120J3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,500.0V, 12.000pF+/-5% cap, Cu/Sn (RoHS), 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1029121G3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-2% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1029121J3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-5% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1029121M3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-20% cap, Cu/Sn (RoHS), 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1529120F3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,500.0V, 12.000pF+/-1% cap, Cu/Sn (RoHS), 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1529120G3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,500.0V, 12.000pF+/-2% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1029121J3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-5% cap, Cu/Sn (RoHS), 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1529120J3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,500.0V, 12.000pF+/-5% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1529120M3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,500.0V, 12.000pF+/-20% cap, Cu/Sn (RoHS), 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1029121K3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-10% cap, Cu/Sn (RoHS), 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1029121K3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,000.0V, 120.000pF+/-10% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1529120G3GU001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,500.0V, 12.000pF+/-2% cap, Cu/Sn (RoHS), 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
Johanson Technology QPDB1529120K3GV001E
Johanson Technology Silicon RF Capacitors / Thin Film Capacitors High-Q MLC P-Series, 1111, P90, 1,500.0V, 12.000pF+/-10% cap, Ni/Sn (RoHS) Cap, 7" Reel Embossed Tape cap Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16Vol 150uF 2912 20% ESR=70mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16Vol 150uF 2912 20% ESR=70mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16Vol 150uF 2912 20% ESR=40mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16Vol 150uF 2912 20% ESR=50mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16Vol 330uF 2912 20% ESR=50mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4Volt 470uF 2912 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35Volt 68uF 2912 20% ESR=100mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 68 uF 20 % 35 VDC
Vishay / BC Components MKP383291025JCA2B0
Vishay / BC Components Film Capacitors MKP 3832 0.0091 F 5 250V= Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Film Capacitors