5104 Tụ điện

Kết quả: 397
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
TDK Film Capacitors 0.1uF 160volts 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,320
Nhiều: 3,320

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 0.1 uF 5 % 160 VDC 90 VAC
TDK Film Capacitors 0.1uF 160volts 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,320
Nhiều: 3,320

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 0.1 uF 10 % 160 VDC 90 VAC
Vishay / Roederstein Film Capacitors 1.0UF 400V 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 1 uF 10 % 400 VDC 220 VAC
Vishay / Roederstein Film Capacitors MKT 1 F 5% 400Vdc AXIAL ENCASED Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

Film Capacitors General Film Capacitors Axial 5 % 400 VDC 200 VAC
Vishay / BC Components Film Capacitors .1uF 5% 100volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 0.1 uF 5 % 100 VDC 63 VAC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 10% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X5R 0402 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X5R 0402 10% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X5R 0402 20% Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 0201 20% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.1 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X5R 0402 10% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0201 20% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.1 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X5R 0402 10% JIS StD Not AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 20% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X5R 0201 10% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.1 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X5R 0805 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 100 VDC
Vishay / BC Components Safety Capacitors .1uF 10% 300volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 0.1 uF 10 % 1 kVDC 300 VAC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 0201 10% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.1 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Film Capacitors FILM CAP AG 0.33uF 5 % 630Vdc LS 15mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 0.1 uF 5 % 520 VDC 200 VAC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X5R 0402 10% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
Vishay / BC Components Film Capacitors .047uF 5% 630volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 650
Nhiều: 650

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 0.047 uF 5 %
Vishay / BC Components Film Capacitors .1uF 10% 400volts Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 0.1 uF 10 % 400 VDC 220 VAC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X5R 1206 20% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 10% Medical Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TDK Safety Capacitors 530VAC 100nF 10% MKP X1 LS 15mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 0.1 uF 10 % 1 kVDC 530 VAC