S1A Tụ điện

Kết quả: 364
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7S 6.3 VDC 603 20 % 4,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7S 6.3 VDC 603 10 % 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7R 6.3 VDC 603 10 % 8,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7S 6.3 VDC 603 20 % 2,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10V 1.5uF X7S 20% T: 0.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.5 uF 20 % 10 VDC
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 10VDC 3600uF 10000H 12.5x20mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Electrolytic Capacitors Low ESR Electrolytic Capacitors Radial 3600 uF 20 % 10 VDC
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 10VDC 3600uF 10000H 12.5x20mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors Low ESR Electrolytic Capacitors Radial 3600 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 uF X6S 10 VDC 1206 20 % Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0805,X7S,10V,6.8F,1.25mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 6.8 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0603 10V 2.2uF X7S 20% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1A475KAC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TCSO POLYMER NAVY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 10V 20% 0402 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 10 VDC
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 10VDC 5100uF 10000H 12.5x30mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

Electrolytic Capacitors Low ESR Electrolytic Capacitors Radial 5100 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10V 1.5uF X6S 20% T: 0.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.5 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608X6S1A475K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608X6S1A475M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X6S 10 VDC 805 10 % Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X6S1A106MAC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608X7S1A225M0C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X6S1C106K0C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C2012X7R1A475M0C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X6S,10V,0.33F,0.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.33 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,X6S,10V,1F,0.8mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.1 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C1608X7R1A225K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.5 uF 20 % 10 VDC