Panasonic CS Sê-ri Tụ polyme hữu cơ bằng nhôm

Kết quả: 12
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Tuổi thọ Dung sai ESR Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Kiểu đóng gói Sê-ri Đóng gói
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 10uF 25volt 6,464Có hàng
3,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

10 uF 25 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 1000 Hour 20 % 40 mOhms 3 A - 40 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 68uF 6.3volt 1,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 15 mOhms 5.1 A - 55 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 120uF 4.0volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

120 uF 4 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 15 mOhms 5.1 A - 55 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 47uF 10volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

47 uF 10 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 1000 Hour 20 % 40 mOhms 3 A - 40 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 15uF 16volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

15 uF 16 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 1000 Hour 20 % 40 mOhms 3 A - 40 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 22uF 16volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

22 uF 16 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 1000 Hour 20 % 40 mOhms 3 A - 40 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 33uF 16volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

33 uF 16 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 1000 Hour 20 % 40 mOhms 3 A - 40 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 10uF 20volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

10 uF 20 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 40 mOhms 3.2 A - 55 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 15uF 20volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

15 uF 20 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 20 % 40 mOhms 3.2 A - 55 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 22uF 20volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

22 uF 20 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 40 mOhms 3.2 A - 55 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors 15uF 25volt Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

15 uF 25 VDC SMD/SMT 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) Aluminum Polymer Capacitors 1000 Hour 20 % 40 mOhms 3 A - 40 C + 105 C 1.1 mm Molded CS Reel
Panasonic Aluminum Organic Polymer Capacitors NRFND 06252019, no REPLACMENT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Aluminum Polymer Capacitors Molded CS Reel, Cut Tape